bathing-costume

/'beiðiɳ,kɔstju:m/
Học thuật
Thân thiện
bathing-costume

A woman wears a bathing-costume at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần áo tắm: Trang phục đặc biệt được mặc khi đi tắm biển, tắm hồ bơi hoặc tắm nắng. Đây một từ cổ hơn, thường dùng trong tiếng Anh-Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She packed her bathing-costume for the seaside holiday. ( ấy đã đóng gói bộ quần áo tắm cho kỳ nghỉ bên bờ biển.)
    • In the early 20th century, a modest bathing-costume covered most of the body. (Vào đầu thế kỷ 20, một bộ quần áo tắm kín đáo che phủ hầu hết cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết mang tính chất lịch sử hoặc mô tả thời trang cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, các từ khác phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Swimsuit (n): Đồ bơi (từ phổ biến hiện đại hơn, dùng trong cả tiếng Anh-Anh Anh-Mỹ).
  • Bathing suit (n): Đồ tắm, đồ bơi (từ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Swimwear (n): Trang phục bơi lội (từ chung chỉ các loại đồ bơi).
Từ đồng nghĩa
  • Swimsuit: đồ bơi.
  • Bathing suit: đồ tắm.
Lưu ý sử dụng
  • "Bathing-costume" một từ . Ngày nay, người ta thường dùng "swimsuit" hoặc "bathing suit".
  • Từ này có thể được viết dấu gạch nối (bathing-costume) hoặc không (bathing costume).
bathing-costume

A woman wears a bathing-costume at the beach.

danh từ
  1. quần áo tắm