bathing-drawers

/'beiðiɳ,drɔ:z/
Học thuật
Thân thiện
bathing-drawers

A child wears colorful bathing-drawers at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần tắm: Một loại quần ngắn, thường được làm từ vải dày hoặc len, được mặc để tắm biển hoặc bơi lội, phổ biến vào cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20. Từ này mang sắc thái cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old photograph, the men are wearing striped bathing-drawers at the seaside. (Trong bức ảnh , những người đàn ông đang mặc quần tắm sọcbãi biển.)
    • Victorian bathing-drawers were often made of wool and covered much of the leg. (Quần tắm thời Victoria thường được làm bằng len che kín phần lớn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả trang phục cổ điển. không còn từ thông dụng để chỉ đồ bơi hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Bathing suit (n): Đồ tắm, trang phục bơi (từ chung hơn, có thể chỉ cả bộ một mảnh hoặc hai mảnh).
  • Swim trunks (n): Quần bơi (từ hiện đại, phổ biến hơn để chỉ quần bơi nam ngày nay).
  • Bathing costume (n): Trang phục tắm (từ cổ hơn, thường chỉ bộ đồ tắm một mảnh kín đáo).
Từ đồng nghĩa
  • Bathing trunks: Quần tắm (từ đồng nghĩa, cũng mang sắc thái xưa).
  • Swimming drawers: Quần bơi (cách gọi cổ).
Lưu ý
  • "Bathing-drawers" một từ ghép cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng "swim trunks" hoặc "swimming shorts" cho nam "swimsuit" hoặc "bikini" cho nữ. Từ này phản ánh phong cách trang phục tắm rất kín đáo của quá khứ.
bathing-drawers

A child wears colorful bathing-drawers at the beach.

danh từ
  1. quần tắm