bathing-place

/'beiðiɳpleis/
Học thuật
Thân thiện
bathing-place

A family sets up their towels at a sunny bathing-place.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bãi tắm, bãi biển: Một địa điểm, thường bên bờ sông, hồ hoặc biển, được sử dụng để tắm hoặc bơi lội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small cove served as a popular bathing-place for the villagers. (Vịnh nhỏ phục vụ như một bãi tắm phổ biến cho dân làng.)
    • They are looking for a safe bathing-place for the children. (Họ đang tìm một bãi tắm an toàn cho trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A secluded bathing-place": Một bãi tắm vắng vẻ, kín đáo.
    • We discovered a secluded bathing-place away from the crowds. (Chúng tôi phát hiện một bãi tắm vắng vẻ xa khỏi đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Bathing resort (n): Khu nghỉ dưỡng tắm biển, thường cơ sở hạ tầng phục vụ du khách.
  • Bathing area (n): Khu vực tắm, có thể được chỉ định hoặc quy hoạch.
Từ đồng nghĩa
  • Beach (n): Bãi biển.
  • Swimming spot (n): Điểm bơi lội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'bathing-place')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'bathing-place')

bathing-place

A family sets up their towels at a sunny bathing-place.

danh từ
  1. bãi tắm, bãi biển