bathing-trunks

/'beiðiɳtrʌɳks/
Học thuật
Thân thiện
bathing-trunks

A boy wears his new bathing-trunks at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần bơi: Một loại quần ngắn, thường làm bằng vải không thấm nước hoặc khô nhanh, được nam giới mặc khi đi bơi hoặc tắm biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He forgot to pack his bathing-trunks for the beach trip. (Anh ấy quên đóng gói quần bơi cho chuyến đi biển.)
    • These new bathing-trunks are very comfortable for swimming. (Chiếc quần bơi mới này rất thoải mái để bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pair of bathing-trunks": Một chiếc quần bơi.
    • He bought a new pair of bathing-trunks for the competition. (Anh ấy đã mua một chiếc quần bơi mới cho cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Swim trunks (n): Quần bơi (cách gọi phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Bathing suit (n): Đồ bơi (nói chung, có thể chỉ đồ một mảnh hoặc hai mảnh cho nữ, hoặc quần áo bơi).
  • Swimsuit (n): Đồ bơi.
Từ đồng nghĩa
  • Swimming shorts: Quần đùi bơi.
  • Trunks: Quần bơi (cách gọi tắt thông dụng).
bathing-trunks

A boy wears his new bathing-trunks at the beach.

danh từ
  1. quần bơi