bathometer

/bə'θɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
bathometer

A scientist lowers a bathometer into the ocean from a research vessel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo sâu: Một dụng cụ hoặc thiết bị khoa học dùng để đo độ sâu của nước, đặc biệt biển hoặc hồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The oceanographers lowered the bathometer to measure the depth of the trench. (Các nhà hải dương học thả máy đo sâu xuống để đo độ sâu của rãnh đại dương.)
    • Accurate mapping of the lake floor requires a sensitive bathometer. (Việc lập bản đồ chính xác đáy hồ đòi hỏi một máy đo sâu nhạy cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hải dương học. thường được nhắc đến cùng với các thiết bị đo đạc địa khác.
Biến thể từ gần giống
  • Bathymetry (n): Thuật đo sâu, ngành khoa học đo đạc lập bản đồ độ sâu của các vùng nước.
    • Bathymetry is essential for understanding underwater topography. (Thuật đo sâu rất cần thiết để hiểu về địa hình dưới nước.)
  • Bathymetric (adj): Thuộc về đo sâu.
    • The team created a detailed bathymetric chart of the coastal area. (Nhóm nghiên cứu đã tạo ra một biểu đồ đo sâu chi tiết cho khu vực ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Fathometer (n): Máy đo sâu (một thương hiệu cụ thể thường được dùng như một từ chung).
  • Depth sounder (n): Máy độ sâu.
Lưu ý
  • "Bathometer" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường hoặc ngữ cảnh hàng hải, các từ như "depth gauge" (đồng hồ đo độ sâu) hoặc "echo sounder" (máy độ sâu bằng sóng âm) có thể phổ biến hơn.
bathometer

A scientist lowers a bathometer into the ocean from a research vessel.

danh từ
  1. máy đo sâu