bathrobe
Định nghĩa
Danh từ: Áo choàng tắm, áo choàng dài và rộng, thường làm bằng vải bông (như khăn tắm), được mặc sau khi tắm hoặc bơi lội.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc áo choàng tắm sau khi tắm xong.)
- (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng tắm dày để giữ ấm sau khi bơi trong hồ bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a fluffy bathrobe": áo choàng tắm mềm mại, xốp.
- The hotel provided a fluffy bathrobe for guests. (Khách sạn cung cấp một chiếc áo choàng tắm mềm mại cho khách.)
- "to wrap oneself in a bathrobe": quấn mình trong áo choàng tắm.
- After a long bath, she wrapped herself in a warm bathrobe. (Sau khi tắm lâu, cô ấy quấn mình trong một chiếc áo choàng tắm ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
- Bath (n): bồn tắm, phòng tắm.
- Robe (n): áo choàng (nói chung, không chỉ dùng sau khi tắm).
- Towel (n): khăn tắm (vật liệu thường dùng làm áo choàng tắm).
Từ đồng nghĩa
- Dressing gown: áo choàng mặc trong nhà, thường dùng sau khi thức dậy hoặc trước khi mặc quần áo.
- Housecoat: áo choàng mặc trong nhà (tương tự dressing gown, nhưng thường ngắn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bathrobe".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "bathrobe".