battering-ram

/'bætəriɳræm/
Học thuật
Thân thiện
battering-ram

A group of soldiers pushes a heavy battering-ram toward a castle gate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một công cụ quân sự cổ đại, thường một khúc gỗ lớn nặng: Được sử dụng để phá hủy cổng thành, tường thành hoặc các công sự phòng thủ khác bằng cách đập liên tục vào chúng. Thường được nhiều binh lính khiêng húc vào mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient army used a battering-ram to break down the castle gate. (Đội quân cổ đại đã sử dụng một phiến gỗ phá thành để phá vỡ cổng lâu đài.)
    • The sound of the battering-ram hitting the walls echoed through the city. (Âm thanh của phiến gỗ phá thành đập vào tường thành vang vọng khắp thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể được dùng để chỉ bất kỳ thứ hoặc bất kỳ ai tác động mạnh mẽ, liên tục để phá vỡ sự kháng cự hoặc trở ngại.
    • The lawyer's questions were a battering-ram against the witness's story. (Những câu hỏi của luật sư như một phiến gỗ phá thành nhằm vào câu chuyện của nhân chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Battering ram (danh từ): Cách viết thay thế (không dấu gạch ngang) với nghĩa tương tự.
  • Ram (danh từ): Có thể chỉ phần công cụ đập của một máy móc, hoặc một con cừu đực (liên quan đến hành động húc).
  • Siege engine (danh từ): Động cơ vây hãm (từ chung chỉ các loại máy móc dùng để tấn công thành trì, bao gồm cả battering-ram).
Từ đồng nghĩa
  • Breaching tool: Công cụ phá vỡ.
  • Siege weapon: khí vây hãm.
Thành ngữ liên quan
  • To be a human battering-ram: (Thành ngữ hiện đại, không chính thức) Chỉ một người xu hướng lao vào hoặc đẩy ngã mọi thứ trên đường đi một cách mạnh mẽ.
    • The fullback was a human battering-ram on the football field. (Cầu thủ chạy cánh như một phiến gỗ phá thành bằng xương bằng thịt trên sân bóng.)
battering-ram

A group of soldiers pushes a heavy battering-ram toward a castle gate.

danh từ
  1. (sử học) phiến gỗ (nặng) để phá thành