battery-powered
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cung cấp năng lượng bằng pin: Chỉ một thiết bị, công cụ hoặc đồ vật hoạt động nhờ sử dụng một hoặc nhiều viên pin (pin điện) làm nguồn năng lượng chính, thay vì dùng điện lưới trực tiếp hoặc nhiên liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a battery-powered flashlight. (Đây là một chiếc đèn pin chạy bằng pin.)
- Many children's toys are battery-powered. (Nhiều đồ chơi trẻ em chạy bằng pin.)
- The surgeon used a small, battery-powered tool during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một công cụ nhỏ, chạy bằng pin trong ca mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh tính di động và sự độc lập của thiết bị khỏi nguồn điện cố định.
- The advantage of a battery-powered lawn mower is its quiet operation and lack of cords. (Ưu điểm của máy cắt cỏ chạy bằng pin là vận hành êm ái và không có dây điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Battery-operated (adj): (cách diễn đạt khác) vận hành bằng pin. Nghĩa tương tự như "battery-powered".
- a battery-operated toothbrush (một chiếc bàn chải đánh răng chạy bằng pin)
- Cordless (adj): không dây. Thường dùng cho các dụng cụ điện (như máy khoan, máy hút bụi) chạy bằng pin, nhấn mạnh việc không có dây điện cản trở.
- a cordless drill (một chiếc máy khoan không dây)
Từ đồng nghĩa
- Rechargeable (adj): có thể sạc lại. Mô tả loại pin có thể tái sử dụng, thường dùng kèm với "battery-powered".
- a rechargeable battery-powered vacuum (một chiếc máy hút bụi chạy bằng pin có thể sạc lại)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Adjective
- được cung cấp năng lượng bằng một hay nhiều pin điện
- a battery-powered radiomột chiếc đài chạy bằng pin