battitures
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái (số nhiều):
- Vảy sắt rèn: Chỉ những mảnh kim loại nhỏ, mỏng, thường có hình vảy, bị bong ra trong quá trình rèn hoặc đập sắt, thép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le forgeron balaie les battitures après son travail. (Người thợ rèn quét những vảy sắt sau khi làm việc.)
- Les battitures s'accumulent autour de l'enclume. (Các vảy sắt rèn tích tụ xung quanh cái đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recueillir les battitures": Thu gom các vảy sắt rèn.
- Il recueille les battitures pour les recycler. (Anh ấy thu gom các vảy sắt rèn để tái chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Étincelle (n.f): Tia lửa (thường phát ra khi làm việc với kim loại, khác với "battitures" là mảnh kim loại rắn).
- Copeau (n.m): Phoi bào, mạt kim loại (từ quá trình tiện, cắt, khác với quá trình rèn).
Từ đồng nghĩa
- Écailles de forge: Vảy từ lò rèn (cách diễn đạt mô tả tương tự).
danh từ giống cái (số nhiều)
- vảy sắt rèn