battitures

Học thuật
Thân thiện
battitures

Le forgeron enlève les battitures de l'enclume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Vảy sắt rèn: Chỉ những mảnh kim loại nhỏ, mỏng, thường hình vảy, bị bong ra trong quá trình rèn hoặc đập sắt, thép.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le forgeron balaie les battitures après son travail. (Người thợ rèn quét những vảy sắt sau khi làm việc.)
    • Les battitures s'accumulent autour de l'enclume. (Các vảy sắt rèn tích tụ xung quanh cái đe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recueillir les battitures": Thu gom các vảy sắt rèn.
    • Il recueille les battitures pour les recycler. (Anh ấy thu gom các vảy sắt rèn để tái chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Étincelle (n.f): Tia lửa (thường phát ra khi làm việc với kim loại, khác với "battitures" là mảnh kim loại rắn).
  • Copeau (n.m): Phoi bào, mạt kim loại (từ quá trình tiện, cắt, khác với quá trình rèn).
Từ đồng nghĩa
  • Écailles de forge: Vảy từ rèn (cách diễn đạt mô tả tương tự).
battitures

Le forgeron enlève les battitures de l'enclume.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. vảy sắt rèn