battle cruiser
Định nghĩa
Danh từ:
- Tàu tuần dương hạng nặng: "battle cruiser" là một loại tàu chiến lớn, được thiết kế với tốc độ tối đa và hỏa lực mạnh mẽ, tương đương với thiết giáp hạm nhưng có giáp mỏng hơn để tăng tốc độ. Loại tàu này thường được sử dụng trong các chiến dịch trinh sát hoặc tấn công nhanh.
Ví dụ sử dụng
- (Tàu tuần dương hạng nặng nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc và các khẩu pháo mạnh mẽ.)
- (Trong Thế chiến thứ nhất, Hải quân Anh đã triển khai nhiều tàu tuần dương hạng nặng ở Biển Bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "battle cruiser" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hải quân, đặc biệt là trong các cuộc chiến tranh thế giới, để chỉ một lớp tàu chiến chuyên biệt.
- (Thiết kế của tàu tuần dương hạng nặng hy sinh giáp để lấy tốc độ, khiến nó dễ bị tổn thương trong các cuộc đối đầu trực diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Battlecruiser (n): cách viết ghép không dấu cách, thường dùng trong tài liệu kỹ thuật.
- Cruiser (n): tàu tuần dương (loại tàu chiến nhỏ hơn, nhanh hơn thiết giáp hạm).
- Battleship (n): thiết giáp hạm (tàu chiến lớn, có giáp dày và hỏa lực mạnh).
Từ đồng nghĩa
- Fast battleship: thiết giáp hạm nhanh (một thuật ngữ hiện đại hơn, mô tả tàu chiến kết hợp tốc độ và giáp dày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "battle cruiser".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "battle cruiser".