battle-cruiser

/'bætl,kru:zə/
Học thuật
Thân thiện
battle-cruiser

A battle-cruiser sails across the open sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu tuần dương: Một loại tàu chiến lớn, tốc độ cao hỏa lực mạnh, được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ tuần tra, trinh sát tấn công nhanh. thường nhỏ hơn nhanh hơn một thiết giáp hạm nhưng vỏ giáp mỏng hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The battle-cruiser was deployed to scout the enemy fleet. (Chiếc tàu tuần dương được triển khai để trinh sát hạm đội địch.)
    • During the war, several battle-cruisers were sunk in naval engagements. (Trong chiến tranh, một số tàu tuần dương đã bị đánh chìm trong các cuộc đụng độ trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve on a battle-cruiser": phục vụ trên một tàu tuần dương.
    • His grandfather served on a battle-cruiser during the conflict. (Ông của anh ấy đã phục vụ trên một tàu tuần dương trong cuộc xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Battlecruiser (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "battle-cruiser".
  • Cruiser (n): Tàu tuần dương (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại tàu chiến cỡ trung).
  • Warship (n): Tàu chiến (thuật ngữ chung cho mọi tàu quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Warship: tàu chiến.
  • Man-of-war: tàu chiến (cách gọi cổ điển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "battle-cruiser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "battle-cruiser").

battle-cruiser

A battle-cruiser sails across the open sea.

danh từ
  1. (hàng hải) tàu tuần dương