battle-ax

battle-ax

A blacksmith carefully sharpens a battle-ax at his forge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rìu chiến ( khí): "battle-ax" một loại rìu lớn lưỡi rộng, được sử dụng làm khí trong chiến đấu thời cổ đại hoặc trung cổ.
    • Người vợ hay cằn nhằn, lấn át (nghĩa bóng, thông tục): "battle-ax" còn dùng để chỉ một người phụ nữ (thường vợ) tính cách mạnh mẽ, hay chỉ trích, cằn nhằn thường lấn át chồng.
dụ sử dụng
  • Rìu chiến:

    • The Viking warrior carried a heavy battle-ax into battle. (Chiến binh Viking mang một cây rìu chiến nặng vào trận đánh.)
    • Museum exhibits show ancient battle-axes used by medieval knights. (Các triển lãm bảo tàng trưng bày những cây rìu chiến cổ được các hiệp sĩ thời trung cổ sử dụng.)
  • Người vợ cằn nhằn:

    • His mother-in-law is a real battle-ax, always complaining about everything. (Mẹ vợ của anh ấy đúng một người đàn bà cằn nhằn, lúc nào cũng phàn nàn về mọi thứ.)
    • He finally divorced his battle-ax of a wife after years of nagging. (Cuối cùng anh ấy đã ly dị người vợ hay cằn nhằn của mình sau nhiều năm bị quấy rầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a battle-ax": dùng để chỉ một người phụ nữ tính cách cứng rắn, hay gây gổ hoặc thẩm quyền.

    • The new office manager is a battle-ax; everyone is afraid of her. (Người quản lý văn phòng mới một người đàn bà cứng rắn; ai cũng sợ ấy.)
  • "to wield a battle-ax": dùng nghĩa đen để chỉ việc cầm sử dụng rìu chiến.

    • The warrior wielded his battle-ax with great skill. (Chiến binh đó sử dụng cây rìu chiến của mình rất điêu luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Battle-axe (n, cách viết khác): "battle-ax" "battle-axe" hai cách viết tương đương, nhưng "battle-axe" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
  • Ax/Axe (n): rìu ( khí hoặc công cụ).
    • He chopped wood with an ax. (Anh ấy chặt củi bằng một cái rìu.)
Từ đồng nghĩa
  • Rìu chiến: war axe, broadax.
  • Người vợ cằn nhằn: shrew, harridan, nag (danh từ thông tục), virago.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "battle-ax" danh từ, không cụm động từ đi kèm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to wield" (cầm, sử dụng) hoặc "to be" ().
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "battle-ax" thường được dùng như một danh từ độc lập, không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, nghĩa bóng của có thể liên quan đến thành ngữ "to be a battle-ax" như đã nêutrên.