battle-axe
/'bætlæks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Rìu chiến: Một loại vũ khí cổ có lưỡi rìu lớn, thường được sử dụng trong chiến đấu thời xưa.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Người phụ nữ lời nói sắc bén và hay chỉ huy, đặc biệt là một người vợ hay mẹ chồng khó tính: Một cách gọi miệt thị, ám chỉ một phụ nữ lớn tuổi có tính cách hung hăng, hay la mắng và thích kiểm soát người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa đen):
- The Viking warrior raised his heavy battle-axe. (Chiến binh Viking giơ cao cây rìu chiến nặng nề của mình.)
- The museum has a collection of medieval battle-axes. (Bảo tàng có một bộ sưu tập các loại rìu chiến thời trung cổ.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- His grandmother is a real battle-axe; she criticizes everything. (Bà của anh ấy đúng là một bà già khó tính; bà ấy phê bình mọi thứ.)
- She was portrayed as the office battle-axe who terrified the interns. (Cô ấy được miêu tả như một người phụ nữ đáng sợ trong văn phòng, người làm các thực tập sinh khiếp đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Old battle-axe": Cụm từ nhấn mạnh đặc điểm tuổi tác và tính cách khó chịu của người phụ nữ được nói đến.
- He's afraid to bring his girlfriend home to meet the old battle-axe. (Anh ta sợ không dám đưa bạn gái về nhà để gặp bà già khó tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Battle-ax: Cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ.
- Harridan (n): Mụ già cáu kỉnh, lắm lời (từ đồng nghĩa gần với nghĩa bóng).
- Termagant (n): Người đàn bà lăng loàn, hung dữ (từ đồng nghĩa).
- Broadaxe (n): Rìu lưỡi rộng (từ liên quan đến nghĩa đen, chỉ loại vũ khí/rìu).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa đen: War axe, fighting axe (rìu chiến đấu).
- Cho nghĩa bóng: Shrew, virago, dragon, tough cookie (chỉ người phụ nữ mạnh mẽ, khó tính).
Lưu ý
- Từ này, đặc biệt ở nghĩa bóng, mang tính miệt thị và xúc phạm. Cần thận trọng khi sử dụng vì nó có thể bị coi là phân biệt giới tính và thiếu tôn trọng.
- Nghĩa bóng xuất phát từ hình ảnh ẩn dụ, so sánh tính cách sắc bén, "chém gió" của người phụ nữ với lưỡi rìu sắc nhọn.