baudelairien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Baudelaire; theo phong cách của Baudelaire: Từ này mô tả những gì liên quan đến nhà thơ Pháp Charles Baudelaire, đặc biệt là phong cách, tư tưởng hoặc đặc điểm trong tác phẩm của ông.
- Mang đặc trưng thơ Baudelaire: Chỉ những yếu tố mang tính chất u sầu, đam mê cái đẹp phù phiếm, sự dằn vặt nội tâm, hoặc sự pha trộn giữa cái đẹp lý tưởng và cái xấu xa - những chủ đề nổi bật trong thơ của Baudelaire.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une atmosphère baudelairienne règne dans ce poème. (Một bầu không khí mang phong cách Baudelaire ngự trị trong bài thơ này.)
- Ses vers ont une beauté baudelairienne. (Những câu thơ của anh ấy có một vẻ đẹp kiểu Baudelaire.)
- C'est un spleen baudelairien. (Đó là một nỗi sầu muộn kiểu Baudelaire.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une sensibilité baudelairienne": Một sự nhạy cảm, một cảm quan theo kiểu Baudelaire, thường gắn với sự cô đơn đô thị và nỗi buồn thế tục.
- Le roman explore une sensibilité baudelairienne face à la modernité. (Cuốn tiểu thuyết khám phá một cảm quan kiểu Baudelaire trước sự hiện đại.)
"Un paysage baudelairien": Một khung cảnh, thường là đô thị, gợi lên những hình ảnh và tâm trạng như trong thơ Baudelaire (ví dụ: Paris về đêm, những con phố ẩm ướt).
- Le brouillard donnait à la ville un aspect baudelairien. (Sương mù đã mang lại cho thành phố một diện mạo kiểu Baudelaire.)
Biến thể và từ gần giống
- Baudelairisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Baudelaire; hệ thống tư tưởng, phong cách hoặc ảnh hưởng đặc trưng của Baudelaire.
- On perçoit un certain baudelairisme dans ses écrits. (Người ta nhận thấy một chút chủ nghĩa Baudelaire trong các tác phẩm của ông ta.)
Từ đồng nghĩa
- Moderniste (theo nghĩa lịch sử văn học): Mang tính hiện đại, thuộc về trào lưu hiện đại mà Baudelaire là một trong những người tiên phong.
- Décadent (trong ngữ cảnh văn chương): Mang tính suy đồi, ủy mị, một phong cách có liên hệ với Baudelaire và các nhà thơ tượng trưng sau này.
Thành ngữ liên quan
"Être d'une mélancolie baudelairienne": Có một nỗi u sầu, sầu muộn đặc trưng như trong thơ Baudelaire.
- Ses tableaux sont d'une mélancolie baudelairienne. (Những bức tranh của ông ấy mang một nỗi u sầu kiểu Baudelaire.)
"Un parfum baudelairien": Một mùi hương gợi nhớ đến những hình ảnh trong thơ Baudelaire, thường là sự pha trộn phức tạp giữa hương thơm và mùi ẩm mốc, gợi cảm giác hoài niệm.
- Cette vieille église dégageait un parfum baudelairien. (Nhà thờ cổ kia tỏa ra một mùi hương kiểu Baudelaire.)
tính từ
- (thuộc) Bô-đơ-le; theo kiểu thơ Bô-đơ-le