baudruche

Học thuật
Thân thiện
baudruche

L'enfant joue avec une baudruche dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Màng ruột già (của , cừu, dùng làm quả bóng...): Chỉ một loại màng mỏng, dai, thường được lấy từ ruột già của động vật như hoặc cừu. Trong lịch sử, được sử dụng để chế tạo các quả bóng bay thô sơ hoặc các vật dụng tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants soufflaient dans des ballons en baudruche. (Bọn trẻ thổi những quả bóng làm từ màng ruột.)
    • Avant le caoutchouc, la baudruche était utilisée pour fabriquer des jouets. (Trước khi cao su, màng ruột được dùng để chế tạo đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être gonflé à la baudruche" (nghĩa bóng): Phồng lên, căng phồng một cách giả tạo; thường dùng để chỉ một người kiêu ngạo, tự phụ hoặc một thứ đó được thổi phồng quá mức.
    • Ses promesses sont gonflées à la baudruche. (Những lời hứa của anh ta chỉthổi phồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Baudruche (nghĩa hiện đại, thông tục): Ngày nay, từ này thường được dùng để chỉ bóng bay nói chung (bằng cao su hoặc nhựa), mặc dù đâysự mở rộng nghĩa từ vật liệu gốc.
    • Acheter des baudruches pour la fête. (Mua bóng bay cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Membrane: màng, màng mỏng.
  • Ballon (nghĩa chung): bóng, quả bóng bay.
Thành ngữ liên quan
  • Un personnage en baudruche: Một nhân vật rỗng tuếch, không thực chất, dễ vỡ tan như một quả bóng.
    • Ce politicien n'est qu'un personnage en baudruche. (Chính trị gia này chỉmột nhân vật rỗng tuếch.)
baudruche

L'enfant joue avec une baudruche dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. màng ruột già (của , cừu, dùng làm quả bóng...)