bauxite
/'bɔ:ksait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bauxit: Một loại quặng nhôm, là nguồn nguyên liệu chính để sản xuất nhôm. Nó thường có màu đỏ hoặc nâu và được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bauxite est extraite dans plusieurs régions du monde. (Bauxit được khai thác ở nhiều vùng trên thế giới.)
- L'industrie de l'aluminium dépend de l'importation de bauxite. (Ngành công nghiệp nhôm phụ thuộc vào việc nhập khẩu bauxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gisement de bauxite": mỏ bauxit.
- Le pays possède d'importants gisements de bauxite. (Đất nước này sở hữu những mỏ bauxit quan trọng.)
"transformation de la bauxite": quá trình chế biến bauxit.
- La transformation de la bauxite en alumine est une étape clé. (Việc chế biến bauxit thành alumin là một bước then chốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bauxitique (adj): thuộc về bauxit.
- Une roche bauxitique. (Một loại đá bauxit.)
Từ đồng nghĩa
- Minerai d'aluminium: quặng nhôm.
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) bauxit