bauxitic

Học thuật
Thân thiện
bauxitic

The geologist examines a bauxitic rock sample in the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống hoặc chứa bauxit: Dùng để mô tả một vật chất, đất đá hoặc quặng tính chất tương tự hoặc chứa khoáng vật bauxit (một loại quặng chính của nhôm).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soil in this region has a distinctive bauxitic red color. (Đấtkhu vực này màu đỏ đặc trưng giống bauxit.)
    • Geologists discovered a bauxitic layer beneath the clay. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một lớp đất chứa bauxit bên dưới lớp đất sét.)
    • The sample was confirmed to be bauxitic after laboratory analysis. (Mẫu vật được xác nhận chứa bauxit sau khi phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bauxitic deposit": mỏ hoặc vỉa quặng tính chất bauxit.

    • The company is surveying the area for potential bauxitic deposits. (Công ty đang khảo sát khu vực để tìm các mỏ quặng tính bauxit tiềm năng.)
  • "bauxitic weathering": quá trình phong hóa tạo ra các sản phẩm giống bauxit.

    • Bauxitic weathering is common in tropical climates. (Quá trình phong hóa tạo bauxit phổ biếnkhí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bauxite (danh từ): Bauxit, quặng nhôm.
    • Bauxite is the primary ore for aluminum production. (Bauxit quặng chính để sản xuất nhôm.)
Từ đồng nghĩa
  • Aluminous (adj): chứa nhôm, tính chất nhôm (từ chuyên ngành hơn, có thể không hoàn toàn đồng nghĩa nhưng liên quan chặt chẽ).
bauxitic

The geologist examines a bauxitic rock sample in the field.

Adjective
  1. giống hoặc chứa bauxit (một loại khoáng chất)