bavardage

Học thuật
Thân thiện
bavardage

Les enfants s'arrêtent de bavardage quand l'enseignant entre dans la salle de classe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ba hoa; lời nói ba hoa: Chỉ hành động nói nhiều, nói dai dẳng về những chuyện không quan trọng, thườngvô bổ hoặc khoác lác.
    • Sự bép xép; lời bép xép, lời mách lẻo: Chỉ việc nói chuyện phiếm, tán gẫu hoặc nói xấu, mách lẻo về người khác một cách thiếu nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Arrête ton bavardage et concentre-toi sur ton travail ! (Hãy ngừng sự ba hoa của con lại tập trung vào công việc đi!)
    • Les bavardages dans la cour de récréation peuvent parfois blesser. (Những lời bép xép trong sân chơi đôi khi có thể làm tổn thương.)
    • Il n’écoutait pas, perdu dans ses propres bavardages. (Anh ta không nghe, mải chìm đắm trong những lời ba hoa của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être porté sur le bavardage": khuynh hướng thích ba hoa, bép xép.

    • Elle est un peu portée sur le bavardage, alors méfie-toi. ( ấy hơi khuynh hướng thích bép xép, vậy nên hãy cẩn thận đấy.)
  • "un bavardage incessant": sự nói chuyện liên miên, không dứt.

    • Le bavardage incessant des élèves agaçait le professeur. (Sự nói chuyện liên miên của học sinh làm phiền giáo viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Bavarder (động từ): nói chuyện phiếm, tán gẫu, ba hoa.

    • Ils aiment bavarder au café. (Họ thích tán gẫuquán phê.)
  • Bavard/e (tính từ/danh từ): hay nói, ba hoa; người ba hoa.

    • C'est un enfant très bavard. (Đómột đứa trẻ rất hay nói.)
  • Bavette (danh từ giống cái, thông tục): cuộc nói chuyện dài, chuyện trò.

    • On a taillé une bavette pendant des heures. (Chúng tôi đã chuyện trò hàng giờ liền.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancan (danh từ giống đực): chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
  • Commérage (danh từ giống đực): chuyện tán gẫu, chuyện ngồi lê đôi mách.
  • Jaserie (danh từ giống cái, ít dùng): chuyện tầm phào, chuyện vô thưởng vô phạt.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se perdre en bavardages: sa đà vào những cuộc nói chuyện dài dòng, vô bổ.
    • La réunion s'est perdue en bavardages inutiles. (Cuộc họp đã sa đà vào những cuộc nói chuyện dài dòng vô bổ.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est du bavardage !: Đó chỉ là lời nói suông/lời ba hoa thôi!
    • Ne l'écoute pas, ses promesses, c'est du bavardage ! (Đừng nghe anh ta, những lời hứa của anh ta chỉba hoa thôi!)
bavardage

Les enfants s'arrêtent de bavardage quand l'enseignant entre dans la salle de classe.

danh từ giống đực
  1. sự ba hoa; lời nói ba hoa
  2. sự bép xép; lời bép xép, lời mách lẻo

Từ trái nghĩa