bavarian

Học thuật
Thân thiện
bavarian

A man enjoys a Bavarian beer at a traditional festival.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về Bavaria, liên quan đến Bavaria: Chỉ tính chất, nguồn gốc, hoặc đặc điểm của bang Bavaria (Bayern) thuộc nước Đức, hoặc của người dân vùng này.
  2. Danh từ:

    • Người Bavaria: Chỉ một người sinh sống tại bang Bavaria, hoặc nguồn gốc từ vùng này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We visited a traditional Bavarian village. (Chúng tôi đã thăm một ngôi làng truyền thống của vùng Bavaria.)
    • Bavarian culture is famous for its Oktoberfest. (Văn hóa Bavaria nổi tiếng với lễ hội Oktoberfest.)
    • She loves Bavarian cream desserts. ( ấy thích các món tráng miệng làm từ kem kiểu Bavaria.)
  • Danh từ:

    • He is a Bavarian who moved to Berlin for work. (Anh ấy một người Bavaria đã chuyển đến Berlin để làm việc.)
    • The Bavarians are proud of their regional traditions. (Người dân Bavaria rất tự hào về truyền thống vùng miền của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bavarian Alps": Dãy núi Alps thuộc khu vực Bavaria, một địa danh cụ thể.

    • They went hiking in the Bavarian Alps. (Họ đã đi bộ đường dàidãy núi Alps thuộc Bavaria.)
  • "Bavarian dialect": Phương ngữ Bavaria, một nhóm phương ngữ tiếng Đức được nóikhu vực này.

    • It's hard to understand the Bavarian dialect if you only know standard German. (Rất khó để hiểu phương ngữ Bavaria nếu bạn chỉ biết tiếng Đức chuẩn.)
Biến thể từ liên quan
  • Bavaria (Danh từ riêng): Tên bang của Đức (Bayern).
  • Bavarian-style (Tính từ ghép): Theo phong cách/kiểu Bavaria.
    • This is a Bavarian-style beer hall. (Đây một quán bia theo phong cách Bavaria.)
Từ đồng nghĩa
  • Of Bavaria: (Cụm từ) Của vùng Bavaria. (Dùng như tính từ)
  • Bavarian native: (Cụm danh từ) Người bản địa Bavaria. (Dùng như danh từ)
Cụm từ liên quan
  • Bavarian cream: Một loại kem tráng miệng mềm, nhẹ, nguồn gốc từ ẩm thực Pháp nhưng được đặt tên theo kiểu Bavaria.
    • The cake was filled with delicious Bavarian cream. (Chiếc bánh được nhân với lớp kem Bavarian ngon tuyệt.)
bavarian

A man enjoys a Bavarian beer at a traditional festival.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc đặc điểm của bang Bavaria (của Đức) người dân của
Noun
  1. cư dân bản địa hay người dân ở Bavaria

Từ đồng nghĩa