baveuse

Học thuật
Thân thiện
baveuse

L'enfant a une bouche baveuse après avoir mangé une glace.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái (dạng giống đực: ):
    • Chảy dãi; sùi bọt mép: Miêu tả ai đó hoặc cái gì đó đang tiết ra nhiều nước dãi hoặc bọt, thườngquanh miệng.
    • Nhòe, lem nhem: Miêu tả mực, chữ viết hoặc đường nét bị lan ra, không còn sắc nét, tạo thành những vết như dãi.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "chảy dãi":

    • Le bébé a un menton baveuse après avoir mangé. (Em bé cằm đầy dãi sau khi ăn.)
    • Le chien malade était baveuse. (Con chó bị ốm chảy nhiều dãi.)
  • Nghĩa "nhòe, lem nhem":

    • À cause de la pluie, l'encre de la lettre est devenue baveuse. ( trời mưa, mực của bức thư đã bị nhòe.)
    • Il a signé d'un trait baveuse. (Anh ấybằng một nét chữ lem nhem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ẩm thực: Đôi khi dùng để miêu tả một số loại phô mai kết cấu chảy lỏng sệt, gợi liên tưởng.

    • Une fondue trop baveuse. (Một nồi fondue quá sền sệt/chảy.)
  • Dùng một cách ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ lời nói không rõ ràng, dài dòng khó hiểu.

    • Un discours baveuse et confus. (Một bài phát biểu dài dòng rối rắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Baveux (tính từ giống đực): Là dạng giống đực của baveuse.

    • Un chiot baveux. (Một chú chó con chảy dãi.)
  • Bave (danh từ từ): Nước dãi, nước bọt.

    • Essuyer la bave du menton. (Lau nước dãicằm.)
  • Baver (động từ): Chảy dãi.

    • Le bébé bave sur son bavoir. (Em bé chảy dãi ra tạp dề.)
Từ đồng nghĩa
  • Baveux/baveuse (đồng nghĩa trực tiếp): Chảy dãi.
  • Baveux/baveuse (nghĩa nhòe chữ): Lem luốc, nhòe nhoẹt.
  • Salivant/salivante: Tiết nhiều nước bọt (thiên về y học/sinh lý).
Thành ngữ liên quan
  • En baver d'envie: Thèm đến chảy nước miếng, rất thèm muốn.

    • Il en bave d'envie devant la vitrine du pâtissier. (Hắn thèm chảy nước miếng trước cửa kính tiệm bánh ngọt.)
  • En baver (des ronds de chapeau): Trải qua khó khăn, vất vả.

    • Il en a bavé pour obtenir ce diplôme. (Anh ấy đã rất vất vả để lấy được tấm bằng đó.) (Lưu ý: Thành ngữ này dùng động từ "baver", không phải tính từ "baveuse").
baveuse

L'enfant a une bouche baveuse après avoir mangé une glace.

tính từ
  1. chảy dãi; sùi bọt mép
  2. nhòe
    • Lettre baveuse
      chữ nhòe

Từ gần giống