baveux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chảy dãi, sùi bọt mép: Dùng để mô tả ai đó hoặc con vật đang chảy nhiều nước dãi từ miệng.
- Nhòe, lem: Dùng để mô tả chữ viết hoặc hình ảnh bị mờ, không rõ nét do mực bị lan ra.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "chảy dãi":
- Le bébé est tout baveux après son biberon. (Em bé chảy dãi đầy miệng sau khi bú bình.)
- Le chien malade était baveux. (Con chó bị ốm đã chảy dãi.)
Nghĩa "nhòe, lem":
- L'encre de ce stylo est baveuse. (Mực của cây bút này bị nhòe.)
- Il a reçu une lettre avec une signature baveuse. (Anh ấy nhận được một lá thư có chữ ký bị lem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng, chỉ sự kém chất lượng hoặc thiếu tinh tế:
- Un film aux effets spéciaux baveux. (Một bộ phim có hiệu ứng đặc biệt nhòe nhoẹt/kém chất lượng.)
- Un style d'écriture baveux. (Một phong cách viết lủng củng, không rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Baver (động từ): chảy dãi, làm lem mực.
- Le stylo bave. (Cây bút bị nhòe mực.)
Bave (danh từ giống cái): nước dãi, vết lem.
- Essuyer la bave du menton. (Lau nước dãi trên cằm.)
Từ đồng nghĩa
- Baveux (nghĩa chảy dãi): Baveur, salivant.
- Baveux (nghĩa nhòe): Flou, qui bave, qui coule.
tính từ
- chảy dãi; sùi bọt mép
- nhòe
- Lettre baveusechữ nhòe