bay lượn

bay lượn

Những con chim ưng đang bay lượn trên bầu trời để tìm kiếm con mồi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bay vòng quanh, bay lơ lửng trên một khu vực: Chỉ hành động của chim, côn trùng hoặc máy bay khi di chuyển trong không trung một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường theo những đường vòng, không lao thẳng về một hướng cố định.
    • Lướt nhẹ trên không: Diễn tả chuyển động bay chậm rãi, thong thả, tận hưởng không gian, thường mang tính chất biểu diễn hoặc quan sát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Những con chim ưng đang bay lượn trên bầu trời để tìm kiếm con mồi.
    • Chiếc tàu lượn nhẹ nhàng bay lượn trên những ngọn đồi trước khi hạ cánh.
    • Đàn bướm bay lượn quanh những khóm hoa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bay lượn tự do": diễn tả cảm giác hoặc hành động bay một cách phóng khoáng, không bị ràng buộc.

    • Cảm giác được bay lượn tự do trên không trung thật tuyệt vời.
  • Dùng trong văn chương, ẩn dụ: Thường được dùng để miêu tả những thứ trừu tượng chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển.

    • Những suy nghĩ bay lượn trong đầu ấy.
    • Âm nhạc bay lượn khắp căn phòng.
Biến thể từ gần giống
  • Lượn (lộn) (động từ): Một động tác bay xoay vòng, thường nhanh gấp hơn "bay lượn".

    • Chim én lượn vòng quanh mái nhà.
  • Chao lượn (động từ): Nhấn mạnh đến sự thay đổi hướng bay một cách nhanh chóng, mạnh mẽ.

    • Diều hâu chao lượn trên không rồi đột ngột xuống.
  • Lơ lửng (tính từ/động từ): Ở trạng thái treo hoặc nổi trong không khí không di chuyển nhiều, khác với "bay lượn" thường sự di chuyển.

    • Quả bóng bay lơ lửng trên trần nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Lướt: Di chuyển nhẹ nhàng nhanh trên một bề mặt (nước, không khí, tuyết...). "Lướt" có thể dùng cho cả trên mặt nước trong không trung, nhưng thường mang tính chất trôi nhanh thẳng hơn so với "bay lượn".
  • Thả hồn: (Dùng trong ẩn dụ) Để tâm trí, suy nghĩ tự do phiêu du, thường không chỉ sự di chuyển vật .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh.

Thành ngữ liên quan
  • Như chim bay lượn: So sánh để diễn tả sự tự do, nhẹ nhàng, thoải mái.
    • Sau khi hoàn thành công việc, tâm trạng anh ấy nhẹ nhàng như chim bay lượn.