bay la

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bay ở độ cao rất thấp, sát mặt đất hoặc mặt nước: Hành động của chim, côn trùng hoặc máy bay khi di chuyển trong không trung với khoảng cách rất gần so với bề mặt bên dưới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con chim ưng bay la trên mặt đồng cỏ để rình mồi.
    • Chiếc máy bay trực thăng bay la sát mặt nước trong cuộc tập trận.
    • Đàn chuồn chuồn bay la là là trên mặt hồ vào buổi chiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bay la ": Cụm từ nhấn mạnh mức độ bay rất thấp, gần như chạm vào bề mặt.
    • Con diều hâu bay la trên ngọn cỏ khi săn đuổi con mồi.
Biến thể từ gần giống
  • Bay lượn: Bay vòng quanh một khu vực.
  • Lướt: Di chuyển nhanh nhẹ nhàng sát trên một bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Bay là là: Bay ở độ cao rất thấp.
  • Bay sát đất: Bay gần mặt đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bay la"

Proverbs and Idioms

bay la
Con chim ưng bay la trên mặt đồng cỏ để rình mồi.