bay lynx
Định nghĩa
Danh từ: - Mèo rừng Bắc Mỹ: "bay lynx" là một loài mèo rừng nhỏ có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường được gọi là linh miêu đầm lầy hoặc mèo đuôi cụt. Từ này dùng để chỉ một loài động vật thuộc họ mèo, có đặc điểm lông dày, tai có chùm lông và đuôi ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Mèo rừng Bắc Mỹ nổi tiếng với chiếc đuôi ngắn và đôi tai có chùm lông.)
- (Trong các đầm lầy ở Florida, bạn có thể thấy mèo rừng Bắc Mỹ đang săn thỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be as elusive as a bay lynx": khó nắm bắt, khó tìm thấy.
- The criminal was as elusive as a bay lynx, always staying one step ahead of the police. (Tên tội phạm khó nắm bắt như mèo rừng Bắc Mỹ, luôn đi trước cảnh sát một bước.)
"to bay lynx" (hiếm dùng): không phải là động từ phổ biến; thường chỉ dùng như danh từ.
Biến thể và từ gần giống
- Lynx (danh từ): linh miêu, một chi mèo lớn hơn.
- The Canadian lynx is larger than the bay lynx. (Linh miêu Canada lớn hơn mèo rừng Bắc Mỹ.)
- Bobcat (danh từ): mèo đuôi cụt, tên gọi khác của bay lynx.
- Bobcat is another common name for the bay lynx. (Bobcat là một tên gọi phổ biến khác của mèo rừng Bắc Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Bobcat: mèo đuôi cụt, loài mèo rừng nhỏ Bắc Mỹ.
- Lynx rufus: tên khoa học của loài này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bay lynx".
Thành ngữ liên quan
- "Like a bay lynx in the wild": rất khó tìm thấy hoặc bắt gặp.
- Finding that rare book is like spotting a bay lynx in the wild. (Tìm được cuốn sách hiếm đó cũng khó như phát hiện mèo rừng Bắc Mỹ trong tự nhiên.)