bayadère

/,bɑ:jə'deə/
Học thuật
Thân thiện
bayadère

A dancer in a bayadère costume performs a traditional dance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vũ nữ Ấn Độ: "bayadère" một từ nguồn gốc từ tiếng Pháp, dùng để chỉ một nữ công chuyên nghiệpẤn Độ, thường biểu diễn trong các đền thờ hoặc tại các sự kiện.
    • Loại vải sọc: "bayadère" cũng có thể chỉ một loại vải dệt các sọc ngang nhiều màu sắc rực rỡ, lấy cảm hứng từ trang phục của các vũ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The temple ceremony featured a bayadère performing a traditional dance. (Buổi lễ tại đền thờ một vũ nữ Ấn Độ biểu diễn điệu múa truyền thống.)
    • In 19th-century European art, the bayadère was often depicted as an exotic figure. (Trong nghệ thuật châu Âu thế kỷ 19, vũ nữ Ấn Độ thường được miêu tả như một nhân vật kỳ lạ.)
  • Danh từ (chỉ vật):

    • She wore a skirt made of vibrant bayadère. ( ấy mặc một chiếc váy làm từ vải sọc nhiều màu sắc rực rỡ.)
    • The designer used bayadère to add a bold, horizontal pattern to the collection. (Nhà thiết kế đã sử dụng vải sọc để thêm hoa văn ngang táo bạo cho bộ sưu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bayadère stripes": Cụm từ này dùng để mô tả đặc trưng các đường sọc ngang, rộng đầy màu sắc, lấy cảm hứng từ loại vải bayadère.
    • The interior design featured curtains with bold bayadère stripes. (Thiết kế nội thất những tấm rèm với các sọc ngang đậm kiểu bayadère.)
Biến thể từ gần giống
  • Danh từ liên quan: Devadasi (n): Một thuật ngữ tiếng Hindi/Ấn Độ chỉ nữ công đền thờ, có nghĩa tương tự với "bayadère" trong ngữ cảnh chỉ người.
  • Tính từ mô tả: Striped (adj): sọc, từ chung để mô tả đặc điểm của loại vải bayadère.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người): Temple dancer (n): công đền thờ.
  • Danh từ (chỉ vật): Striped fabric (n): Vải sọc.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "bayadère" khá cổ chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong văn chương, lịch sử nghệ thuật, hoặc ngành thời trang để chỉ phong cách.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ nghề nghiệp, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "Indian temple dancer" thay vì "bayadère".
bayadère

A dancer in a bayadère costume performs a traditional dance.

danh từ
  1. vũ nữ (Ân nom gứ
  2. vải sọc