bayadère

/,bɑ:jə'deə/
Học thuật
Thân thiện
bayadère

Une bayadère danse avec grâce dans un temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vũ nữ ấn Độ: Chỉ một nữ vũ công chuyên nghiệp người Ấn Độ, thường biểu diễn trong các đền thờ hoặc tại các sự kiện cung đình. Từ này đặc biệt gắn liền với hình ảnh lịch sử văn hóa Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les bayadères dansaient avec grâce lors de la cérémonie. (Các vũ nữ Ấn Độ đã nhảy múa một cách duyên dáng trong buổi lễ.)
    • Le tableau représente une bayadère devant un temple. (Bức tranh miêu tả một vũ nữ Ấn Độ trước một ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Danse de bayadère": Điệu múa của vũ nữ Ấn Độ.
    • La danse de bayadère est caractérisée par ses mouvements des mains complexes. (Điệu múa của vũ nữ Ấn Độ được đặc trưng bởi những cử động tay phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bayadère cũng có thể được dùng như một tính từ (không phổ biến) để mô tả một kiểu dáng, hoa văn sọc dọc sặc sỡ, lấy cảm hứng từ trang phục của các vũ nữ.
    • Une étoffe bayadère. (Một loại vải sọc dọc sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danseuse indienne: Vũ công nữ Ấn Độ.
  • Danseuse de temple: Vũ công đền thờ (trong bối cảnh Ấn Độ).
Lưu ý về từ nguyên văn hóa
  • Từ "bayadère" bắt nguồn từ tiếng Bồ Đào Nha "bailadeira", có nghĩa là "nữ vũ công". đi vào tiếng Pháp các ngôn ngữ châu Âu khác, phản ánh sự tiếp xúc văn hóa giữa châu Âu Ấn Độ.
  • Hình ảnh "bayadère" đã trở thành một chủ đề phổ biến trong nghệ thuật, văn học ballet phương Tây thế kỷ 19 (ví dụ: vở ballet "La Bayadère").
bayadère

Une bayadère danse avec grâce dans un temple.

danh từ giống cái
  1. vũ nữ ấn Độ

Từ gần giống