bayesian

Học thuật
Thân thiện
bayesian

A scientist uses Bayesian methods to update a probability model.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, hoặc liên quan đến các phương pháp thống dựa trên định lý Bayes: "Bayesian" mô tả một cách tiếp cận trong thống xác suất, trong đó xác suất được hiểu như một mức độ tin cậy vào một giả thuyết có thể được cập nhật khi thêm bằng chứng mới, sử dụng định lý Bayes.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bayesian statistics is widely used in machine learning. (Thống Bayesian được sử dụng rộng rãi trong học máy.)
    • The researcher applied a Bayesian approach to update the model's predictions. (Nhà nghiên cứu đã áp dụng một cách tiếp cận Bayesian để cập nhật các dự đoán của mô hình.)
    • This is a classic example of Bayesian inference. (Đây một dụ kinh điển về suy luận Bayesian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bayesian inference": Suy luận Bayesian. Quá trình cập nhật xác suất của một giả thuyết dựa trên bằng chứng mới.

    • Bayesian inference allows us to combine prior knowledge with observed data. (Suy luận Bayesian cho phép chúng ta kết hợp kiến thức trước đó với dữ liệu quan sát được.)
  • "Bayesian probability": Xác suất Bayesian. Cách diễn giải xác suất như một mức độ tin tưởng chủ quan vào sự xảy ra của một sự kiện.

    • Bayesian probability contrasts with frequentist probability. (Xác suất Bayesian tương phản với xác suất thường nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bayesianism (danh từ): Học thuyết hoặc phương pháp luận ủng hộ cách tiếp cận Bayesian.

    • His work is firmly rooted in Bayesianism. (Công trình của ông ấy bắt nguồn vững chắc từ chủ nghĩa Bayesian.)
  • Bayes' theorem (danh từ): Định lý Bayes. Một công thức toán học mô tả cách cập nhật xác suất của một giả thuyết dựa trên bằng chứng.

    • Bayes' theorem is the foundation of Bayesian methods. (Định lý Bayes nền tảng của các phương pháp Bayesian.)
Từ đồng nghĩa
  • Probabilistic (based on Bayes): Mang tính xác suất (dựa trên Bayes). (Lưu ý: Đây cách giải thích, không phải từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác "Bayesian" một thuật ngữ chuyên ngành rất cụ thể.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "Bayesian" một tính từ không tạo thành cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng "Bayesian" một thuật ngữ học thuật chuyên ngành.)

bayesian

A scientist uses Bayesian methods to update a probability model.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới các phương pháp thống dựa trên định lý Bayes

Từ đồng nghĩa