bdellium

bdellium

The merchant carefully inspects a piece of bdellium resin.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhựa thơm: "Bdellium" một loại nhựa thơm mùi thơm, thường được so sánh với nhựa thơm myrrh. được sử dụng trong y học cổ truyền, hương liệu trong các nghi lễ tôn giáo. Trong Kinh Thánh, bdellium được nhắc đến như một loại hương liệu quý.

dụ sử dụng
  • (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng bdellium trong các nghi lễ ướp xác của họ.)
  • (Bdellium thường được nhắc đến trong các văn bản Kinh Thánh như một loại nhựa quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh lịch sử: "Bdellium" thường xuất hiện trong các văn bản cổ đại, đặc biệt trong Kinh Thánh (Sáng thế 2:12), nơi được mô tả một trong những kho báu của vùng Havilah.

    • The land of Havilah is said to produce gold, bdellium, and onyx stone. (Vùng đất Havilah được cho vàng, bdellium đá mã não.)
  • Trong y học cổ truyền: Một số nền văn hóa sử dụng bdellium như một chất khử trùng hoặc thuốc giảm đau.

    • In Ayurveda, bdellium is used to treat digestive issues. (Trong y học Ayurveda, bdellium được dùng để điều trị các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Bdellium (danh từ): không biến thể phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, nhưng có thể được viết hoa trong văn bản cổ.
  • Myrrh (danh từ): nhựa thơm tương tự, thường được so sánh với bdellium.
Từ đồng nghĩa
  • Gum resin: nhựa cây (dạng chung).
  • Aromatic resin: nhựa thơm.
  • Frankincense: nhũ hương (một loại nhựa thơm khác, thường được so sánh với bdellium).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bdellium".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bdellium".

Từ gần giống