bedlam

/'bedləm/
Học thuật
Thân thiện
bedlam

The courtroom descended into bedlam after the verdict was read.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh hỗn loạn, cảnh ồn ào mất trật tự: Chỉ một tình huống hoặc nơi chốn cực kỳ hỗn loạn, ồn ào không trật tự.
    • Bệnh viện tâm thần, nhà thương điên (nghĩa cổ, ít dùng): Tên riêng của một bệnh viện tâm thần nổi tiếng ở London (Bethlehem Royal Hospital), sau này được dùng như một từ chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • When the bell rang, the classroom turned into absolute bedlam. (Khi chuông reo, lớp học biến thành một cảnh hỗn loạn hoàn toàn.)
    • Trying to get three young children ready for school is pure bedlam every morning. (Cố gắng chuẩn bị cho ba đứa trẻ nhỏ đi học một cảnh hỗn loạn thuần túy mỗi sáng.)
    • The protest in the square descended into bedlam. (Cuộc biểu tìnhquảng trường đã trở nên hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It was bedlam": Đây một cấu trúc phổ biến để mô tả một tình huống đã trở nêncùng hỗn loạn.

    • As soon as the sale started, it was bedlam in the store. (Ngay khi đợt giảm giá bắt đầu, cửa hàng đã hỗn loạn.)
  • "Sheer/Total/Complete bedlam": Dùng các từ nhấn mạnh để mô tả mức độ hỗn loạn tột cùng.

    • The news caused complete bedlam in the financial markets. (Tin tức đã gây ra sự hỗn loạn hoàn toàn trên các thị trường tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedlamite (danh từ, cổ): Người điên, bệnh nhân tâm thần (xuất phát từ tên bệnh viện Bedlam).
  • Chaos (danh từ): Sự hỗn loạn, hỗn độn (từ đồng nghĩa gần nhất).
  • Pandemonium (danh từ): Cảnh hỗn loạn, ồn ào (thường do đám đông gây ra).
Từ đồng nghĩa
  • Chaos: Hỗn loạn, hỗn độn.
  • Pandemonium: Cảnh hỗn loạn ồn ào.
  • Mayhem: Tình trạng hỗn loạn cực độ (thường kèm theo bạo lực).
  • Turmoil: Sự hỗn loạn, xáo trộn.
  • Uproar: Tiếng la hét, ồn ào hỗn loạn.
Thành ngữ liên quan
  • All hell broke loose: Mọi thứ trở nên hỗn loạn mất kiểm soát hoàn toàn (có nghĩa tương tự "bedlam").
    • When the fire alarm went off by mistake, all hell broke loose in the office. (Khi chuông báo cháy kêu nhầm, mọi thứ trong văn phòng trở nên hỗn loạn.)
bedlam

The courtroom descended into bedlam after the verdict was read.

danh từ
  1. bệnh viện tinh thần, nhà thương điên
  2. cảnh hỗn loạn ồn ào

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bedlam"