be after
Định nghĩa
- Cụm động từ (phrasal verb):
- Tìm kiếm, muốn có, theo đuổi: "be after" diễn tả ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ để đạt được hoặc có được một thứ gì đó (vật chất, mục tiêu, hoặc kết quả).
- Truy đuổi, săn lùng: Trong ngữ cảnh không chính thức, "be after" có nghĩa là đang cố gắng bắt hoặc tìm ai đó/cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đang theo đuổi một sự thăng chức ở nơi làm việc.)
- (Cảnh sát đang truy đuổi tên trộm.)
- (Cô ấy đang tìm kiếm một cuộc sống tốt hơn cho gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be after something/someone": thể hiện sự quyết tâm hoặc ám chỉ hành động đang diễn ra.
- The reporters are after the truth. (Các phóng viên đang săn lùng sự thật.)
- "to be after doing something": (ít phổ biến hơn) có ý định làm điều gì đó (tương tự "intend to").
- He is after becoming a doctor. (Anh ấy có ý định trở thành bác sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Go after (cụm động từ): theo đuổi, truy đuổi.
- She decided to go after her dream job. (Cô ấy quyết định theo đuổi công việc mơ ước của mình.)
- Run after (cụm động từ): chạy theo, đuổi theo.
- The dog is running after the ball. (Con chó đang chạy theo quả bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Seek: tìm kiếm (trang trọng hơn).
- Pursue: theo đuổi (mục tiêu, sự nghiệp).
- Chase: đuổi theo, săn đuổi (thường dùng trong ngữ cảnh vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Be after không có phrasal verbs phái sinh, nhưng có thể kết hợp với giới từ khác để thay đổi nghĩa:
- Be after someone for something: truy đuổi ai đó vì điều gì.
- The boss is after him for the missing report. (Sếp đang truy đuổi anh ấy vì báo cáo bị mất.)
Thành ngữ liên quan
- Be after someone's blood: muốn trả thù hoặc làm hại ai đó.
- After the argument, he is after his rival's blood. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta muốn trả thù đối thủ của mình.)
- Be after a quiet life: mong muốn một cuộc sống yên bình.
- After years of chaos, she is just after a quiet life. (Sau nhiều năm hỗn loạn, cô ấy chỉ mong muốn một cuộc sống yên bình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống