beefeater

/'bi:f,i:tə/
Học thuật
Thân thiện
beefeater

A Beefeater stands guard at the Tower of London.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính canh cung điện, lính bảo vệ Nữ hoàng/Vua Anh: Chỉ thành viên của Đội Cận vệ Yeomen, một đội cận vệ nghi lễ của Hoàng gia Anh, thường mặc đồng phục truyền thống màu đỏ vàng. Họ nhiệm vụ canh gác tại Tháp Luân Đôn tham gia các nghi lễ chính thức.
    • (Từ , ít dùng) Người thích ăn thịt : Chỉ một người chế độ ăn nhiều thịt hoặc thích thịt .
    • (Tiếng lóng Mỹ, ) Người to béo, lực lưỡng: Một cách gọi không chính thức, đôi khi mang tính hài hước, để chỉ một người đàn ông to lớn, khỏe mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa lính canh):

    • The beefeater gave a fascinating tour of the Tower of London. (Người lính canh beefeater đã dẫn một chuyến tham quan thú vị quanh Tháp Luân Đôn.)
    • We took a photo with a beefeater in his traditional uniform. (Chúng tôi đã chụp ảnh với một beefeater trong bộ đồng phục truyền thống của anh ấy.)
  • Danh từ (Nghĩa người thích ăn thịt - cổ):

    • In old texts, a beefeater was simply a man who enjoyed a hearty meal of beef. (Trong các văn bản , một beefeater đơn giản một người đàn ông thích một bữa ăn thịnh soạn với thịt .)
  • Danh từ (Nghĩa tiếng lóng - người to béo):

    • The old coach was a real beefeater, strong enough to lift the equipment alone. (Huấn luyện viên già một beefeater thực thụ, đủ khỏe để tự mình nhấc các thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Yeoman Warder": Đây tên gọi chính thức chính xác hơn cho một beefeater làm nhiệm vụ tại Tháp Luân Đôn. Thuật ngữ beefeater thường được công chúng sử dụng nhiều hơn.
    • A Yeoman Warder, commonly known as a beefeater, has lived at the Tower for centuries. (Một Yeoman Warder, thường được gọi là beefeater, đã sốngTháp Luân Đôn qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Yeoman (n): Yeoman; một thuật ngữ lịch sử chỉ người tự do sở hữu đất đai, cũng tên gốc của lực lượng cận vệ.
  • Warder (n): Người canh gác, cai ngục.
Từ đồng nghĩa
  • Guard (n): Lính canh, vệ (nghĩa chung).
  • Ceremonial guard (n): Lính canh nghi lễ.
  • (Cho nghĩa tiếng lóng) Bruiser (n): Người đàn ông to khỏe, hung dữ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "beefeater". Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ đối tượng cụ thể.
beefeater

A Beefeater stands guard at the Tower of London.

danh từ
  1. người thích ăn thịt
  2. người canh gác tháp Luân đôn
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người to béo lực lưỡng

Từ đồng nghĩa