beach umbrella

/'bi:tʃʌm'brelə/
Học thuật
Thân thiện
beach umbrella

A family sets up a colorful beach umbrella in the sand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • chebãi biển: Một chiếc ô lớn, thường cán dài chân nhọn để cắm xuống cát, được sử dụng để tạo bóng râm bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời khi ở trên bãi biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't forget to bring the beach umbrella; the sun is very strong today. (Đừng quên mang theo che bãi biển; hôm nay nắng rất gắt.)
    • They set up their towels and a large beach umbrella near the water. (Họ trải khăn tắm dựng một chiếc che bãi biển lớn gần mép nước.)
    • The strong wind almost blew away our beach umbrella. (Cơn gió mạnh suýt thổi bay chiếc che bãi biển của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pitch/put up a beach umbrella": dựng lên, cắm một chiếc che bãi biển.

    • It took us a while to put up the beach umbrella securely in the sand. (Chúng tôi mất một lúc để dựng chiếc che bãi biển cho chắc chắn trên cát.)
  • "to take down a beach umbrella": gỡ xuống, thu dọn một chiếc che bãi biển.

    • Remember to take down the beach umbrella before we leave. (Nhớ gỡ chiếc che bãi biển xuống trước khi chúng ta rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sun umbrella (n): che nắng (nói chung, có thể dùngnhiều nơi, không chỉ bãi biển).
  • Parasol (n): ô che nắng (thường nhỏ, nhẹ mang tính thời trang hơn, ít dùng trên bãi biển).
Từ đồng nghĩa
  • Sunshade: vật che nắng (nghĩa rộng, có thể chỉ , tán, hoặc mái che).
beach umbrella

A family sets up a colorful beach umbrella in the sand.

danh từ
  1. chebãi biển