beach-comber

/'bi:tʃ,koumə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sống lang thang trên bờ biển: Chỉ một người, thường đàn ông, sống một cuộc đời lang thang dọc theo bờ biển, kiếm sống bằng cách nhặt nhạnh những thứ trôi dạt vào bờ.
    • Người sống trên các đảoThái Bình Dương: Trong ngữ cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ những người da trắng sống lang thang hoặc định cư trên các hòn đảoNam Thái Bình Dương.
    • Đợt sóng tràn vào bờ: Một con sóng dài, mạnh ồn ào tràn vào bờ biển, thường xuất hiện sau một cơn bão.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The old beach-comber spent his days searching for shells and driftwood. (Ông lão sống lang thang trên bờ biển dành cả ngày để tìm kiếm vỏ gỗ trôi.)
    • In the 19th century, many beach-combers settled on remote Pacific islands. (Vào thế kỷ 19, nhiều người sống lang thang đã định cư trên các hòn đảo xa xôi ở Thái Bình Dương.)
  • Danh từ (chỉ sóng):

    • After the storm, powerful beach-combers crashed against the cliffs. (Sau cơn bão, những đợt sóng tràn vào bờ mạnh mẽ đập vào các vách đá.)
    • The sound of the beach-comber is both thrilling and frightening. (Âm thanh của những đợt sóng tràn vào bờ vừa ly kỳ vừa đáng sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để miêu tả một người lối sống tự do, phiêu lưu, không bị ràng buộc bởi xã hội thông thường.
    • He quit his office job to live as a modern beach-comber, traveling from coast to coast. (Anh ấy bỏ việc văn phòng để sống như một kẻ lang thang thời hiện đại, du hành từ bờ biển này sang bờ biển khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Beachcombing (danh động từ): Hành động đi dọc bờ biển để tìm kiếm những vật giá trị hoặc thú vị bị sóng đánh dạt vào.
    • Beachcombing is a popular hobby for visitors to the island. (Việc đi nhặt đồ trên bãi biển một thú tiêu khiển phổ biến của du khách đến hòn đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ người: Drifter (kẻ lang thang), wanderer (kẻ du hành), vagabond (kẻ du cầu).
  • Chỉ sóng: Breaker (sóng vỡ), roller (con sóng cuộn), surge (con sóng ập vào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "beach-comber")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "beach-comber")

danh từ
  1. người sống trên những đảoThái bình dương; người sống lang thang trên bờ biển
  2. đợt sóng tràn vào bờ