beach-la-mar
/'bi:tʃlə'mɑ:/
Học thuậtThân thiện
A fisherman uses beach-la-mar to speak with traders from a neighboring island.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Anh địa phương ở miền tây Thái Bình Dương: "Beach-la-mar" là tên gọi của một dạng tiếng Anh bồi (pidgin) đã từng được sử dụng rộng rãi như một ngôn ngữ giao tiếp chung ở khu vực Tây Thái Bình Dương, đặc biệt trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Traders and sailors communicated using Beach-la-mar. (Các thương nhân và thủy thủ giao tiếp bằng tiếng Beach-la-mar.)
- Beach-la-mar was essential for commerce in the region. (Beach-la-mar rất cần thiết cho thương mại trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên gọi lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, nhân chủng học hoặc ngôn ngữ học để chỉ đến phương ngữ lịch sử này. Nó không còn là một ngôn ngữ giao tiếp phổ biến hiện nay.
- The study of Beach-la-mar provides insights into language contact. (Việc nghiên cứu Beach-la-mar cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự tiếp xúc ngôn ngữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Pidgin English: Tiếng Anh bồi (khái niệm chung).
- Bislama: Tên của ngôn ngữ creole dựa trên tiếng Anh, là ngôn ngữ chính thức của Vanuatu ngày nay, có nguồn gốc từ các dạng tiếng bồi như Beach-la-mar.
Từ đồng nghĩa
- South Seas Jargon: Biệt ngữ vùng biển Nam Thái Bình Dương (một tên gọi khác lịch sử cho cùng hoặc một dạng ngôn ngữ tương tự).
- Pacific Pidgin English: Tiếng Anh bồi Thái Bình Dương.
A fisherman uses beach-la-mar to speak with traders from a neighboring island.
danh từ
- tiếng Anh địa phương ở miền tây Thái bình dương