beachcomber
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sống lang thang trên bãi biển: "beachcomber" chỉ một người vô gia cư, thường sống hoặc đi lang thang dọc theo các bãi biển, kiếm sống bằng cách nhặt nhạnh các đồ vật trôi dạt vào bờ hoặc xin ăn.
- Người nhặt đồ trôi dạt: Nghĩa mở rộng, chỉ người đi dọc bãi biển để tìm kiếm và thu nhặt các vật dụng, vỏ sò, hoặc đồ vật có giá trị từ biển đưa vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old beachcomber spent his days walking along the shore, collecting shells and driftwood. (Người lang thang bãi biển già dành cả ngày đi dọc bờ biển, nhặt vỏ sò và gỗ trôi dạt.)
- Many beachcombers in the area survive by selling items they find on the beach. (Nhiều người nhặt đồ trôi dạt trong khu vực sống sót bằng cách bán những món đồ họ tìm thấy trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a beachcomber": trở thành một người lang thang bãi biển, thường mang hàm ý về lối sống tự do, bất cần hoặc nghèo khó.
- After losing his job, he became a beachcomber, living a simple life by the sea. (Sau khi mất việc, anh ta trở thành một người lang thang bãi biển, sống cuộc sống giản dị bên biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Beachcombing (danh từ/động từ): hành động đi dọc bãi biển để nhặt nhạnh đồ vật.
- Beachcombing is a popular hobby for tourists in coastal towns. (Nhặt đồ trên bãi biển là một thú vui phổ biến cho du khách ở các thị trấn ven biển.)
- Beachcomber chỉ người, không có biến thể tính từ hoặc trạng từ phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Vagrant: kẻ lang thang, vô gia cư (nhấn mạnh tình trạng sống không nơi cố định, thường dùng chung hơn).
- Scavenger: người nhặt rác, người nhặt đồ bỏ đi (có thể dùng cho bất kỳ môi trường nào, không chỉ bãi biển).
- Beach bum: người sống nhờ bãi biển, thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ người lười biếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beachcomber". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to comb" (chải, lùng sục) trong ngữ cảnh:
- To comb the beach: lùng sục bãi biển để tìm đồ.
- The beachcomber combs the shore every morning for treasures. (Người nhặt đồ trôi dạt lùng sục bờ biển mỗi sáng để tìm kho báu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "beachcomber". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong văn học để mô tả hình ảnh lãng mạn hoặc cô đơn của một người sống bên bờ biển.