beacon hill
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Beacon Hill: Một khu phố thượng lưu, sang trọng ở thành phố Boston, tiểu bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Đây là địa điểm tọa lạc của Tòa nhà Quốc hội Tiểu bang Massachusetts (Massachusetts State House).
Ví dụ sử dụng
- (Beacon Hill nổi tiếng với những dãy nhà phố bằng gạch cổ và đèn gas.)
- (Nhiều gia đình giàu có sống ở Beacon Hill.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live on Beacon Hill": sống ở khu phố Beacon Hill, thường ám chỉ địa vị xã hội cao hoặc sự giàu có.
- She has always dreamed of living on Beacon Hill. (Cô ấy luôn mơ ước được sống ở Beacon Hill.)
Biến thể và từ gần giống
- Beacon Hill (cụm danh từ riêng): cũng có thể được dùng để chỉ bất kỳ ngọn đồi nào có đèn hiệu, nhưng trong ngữ cảnh này, nó là tên riêng chỉ một địa danh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Khu phố sang trọng: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể so sánh với các khu vực thượng lưu khác như "Upper East Side" (New York) hay "Bel Air" (Los Angeles).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Beacon Hill" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- "the Beacon Hill set": tầng lớp thượng lưu, giới tinh hoa sống ở Beacon Hill, thường được dùng để chỉ những người có quyền lực và ảnh hưởng trong xã hội Boston.
- The Beacon Hill set has a long history of political influence. (Giới thượng lưu Beacon Hill có lịch sử lâu đời về ảnh hưởng chính trị.)