beagling

/'bi:gliɳ/
Học thuật
Thân thiện
beagling

A group of people follow beagles through a field during a beagling hunt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn săn thỏ bằng chó beagle: "beagling" một môn thể thao hoặc hoạt động truyền thống, trong đó người tham gia sử dụng một đàn chó beagle để săn đuổi thỏ rừng, thường diễn ra trên những cánh đồng mở. Môn này nhấn mạnh vào kỹ năng đánh hơi đuổi bắt của chó hơn việc giết con mồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Beagling is a traditional country sport in England. (Beagling một môn thể thao đồng quê truyền thốngnước Anh.)
    • He goes beagling every Saturday during the hunting season. (Anh ấy đi săn thỏ bằng chó beagle vào mỗi thứ Bảy trong mùa săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ hoạt động. có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về các môn thể thao ngoài trời, truyền thống nông thôn, hoặc các hoạt động liên quan đến chó săn.
Biến thể từ gần giống
  • Beagle (n): một giống chó săn kích thước nhỏ đến trung bình, tai dài, nổi tiếng với khứu giác nhạy bén, thường được sử dụng trong môn "beagling".
  • Hunting (n): săn bắn (nghĩa rộng chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hare hunting with hounds: săn thỏ rừng bằng chó săn (cụm từ mô tả chung).
Lưu ý
  • "Beagling" một từ rất chuyên biệt ít phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh liên quan đến các môn thể thao săn bắn cụ thể của Anh.
beagling

A group of people follow beagles through a field during a beagling hunt.

danh từ
  1. môn săn thỏ bằng chó