beam-ends
/'bi:m'endz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều (Nautical - Thuật ngữ hàng hải):
- Phần cuối của xà ngang boong tàu: Chỉ các đầu mút của các thanh xà ngang (dầm ngang) chạy từ mạn này sang mạn kia của con tàu, hỗ trợ kết cấu boong.
- Tình trạng tàu nghiêng nguy hiểm: Cụm từ "on the beam-ends" hoặc "on her beam-ends" mô tả tình huống một con tàu bị nghiêng nghiêm trọng sang một bên (thường do sóng gió mạnh hoặc bão), đến mức boong tàu gần như thẳng đứng và các đầu xà ngang (beam-ends) gần như chạm mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The storm was so violent that it put the ship on her beam-ends. (Cơn bão dữ dội đến mức khiến con tàu nghiêng nguy hiểm, boong gần như dựng đứng.)
- The captain feared the vessel would go on its beam-ends. (Vị thuyền trưởng lo sợ con tàu sẽ bị nghiêng đến mức nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on one's beam-ends" (Nghĩa hàng hải gốc): Chỉ tình trạng một con tàu bị nghiêng nghiêm trọng, sắp bị lật úp.
- The schooner was caught in the hurricane and found herself on her beam-ends. (Chiếc thuyền buồm mắc kẹt trong cơn bão và rơi vào tình trạng nghiêng nguy hiểm.)
"To be on one's beam-ends" (Nghĩa ẩn dụ phổ biến): Rơi vào tình thế bí, hết phương cách, lâm vào cảnh khốn quẫn (thường là về tài chính hoặc tình huống khó khăn).
- After his business failed, he was on his beam-ends and didn't know where to turn. (Sau khi công việc kinh doanh thất bại, anh ta rơi vào cảnh bí cùng và không biết phải làm sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Beam (n): Xà ngang, dầm ngang (trong kiến trúc và đóng tàu).
- Beam (n trong hàng hải): Mạn tàu (trong các cụm như "abeam" - ngang mạn tàu).
- Keel over (phrasal verb): Lật úp, đổ nhào (có thể dùng cho tàu thuyền hoặc người).
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa ẩn dụ)
- In dire straits: Trong tình cảnh khốn cùng.
- At the end of one's tether: Hết kiên nhẫn, hết sức chịu đựng.
- Penniless: Không một xu dính túi.
- Destitute: Cùng khổ, túng quẫn.
Thành ngữ liên quan
- "On one's beam-ends" là thành ngữ chính, mang cả nghĩa đen (hàng hải) và nghĩa bóng (khốn quẫn). Không có phrasal verb riêng biệt nào.
danh từ số nhiều, to be on one's qong (hàng hải) nghiêng đi (tàu)
- hết phương, hết cách; lâm vào thế bí, lúng túng