bean caper

bean caper

A chef sprinkles dried bean caper buds over a fresh Greek salad.

Định nghĩa

Danh từ: "bean caper" một loại cây bụi lâu năm, nguồn gốc từ vùng Đông Địa Trung Hải Tây Nam Á. Loại cây này hoa, nụ hoa của được sử dụng làm món "caper" (nụ bạch hoa) – một loại gia vị muối chua thường dùng trong ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (Cây bean caper một loại cây bụi lâu năm mọcđất khô cằn, nhiều đá.)
  • (Nông dânvùng Đông Địa Trung Hải trồng cây bean caper để lấy nụ hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pickled bean caper buds": nụ hoa bean caper ngâm muối chua, được dùng như một loại gia vị.

    • Pickled bean caper buds add a tangy flavor to salads and sauces. (Nụ hoa bean caper ngâm muối chua thêm vị chua dịu cho món salad nước sốt.)
  • "Wild bean caper": cây bean caper mọc hoang dại.

    • Wild bean caper is often found in abandoned fields and rocky hillsides. (Cây bean caper hoang dại thường được tìm thấycác cánh đồng bỏ hoang sườn đồi nhiều đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Caper bush (n): bụi cây caper, thường dùng để chỉ chung các loại cây sản xuất nụ bạch hoa, bao gồm cả bean caper.

    • The caper bush is known for its edible flower buds. (Bụi cây caper nổi tiếng với nụ hoa ăn được.)
  • Caper berry (n): quả caper, một loại quả từ cùng họ cây, thường to hơn vị chua hơn nụ hoa.

    • Caper berries are larger than bean caper buds and are often used in pickles. (Quả caper to hơn nụ hoa bean caper thường được dùng trong dưa muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Capparis spinosa (tên khoa học): tên khoa học của cây bean caper, mặc dù đôi khi từ này dùng để chỉ loài caper thông thường hơn.
  • Caper plant (n): cây caper, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả bean caper.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bean caper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bean caper".