bean-fed

/'bi:nfed/
Học thuật
Thân thiện
bean-fed

A bean-fed puppy chases a bouncing ball in the yard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hăng hái, sôi nổi, phấn chấn: "bean-fed" mô tả trạng thái tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết sự phấn khích.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team was bean-fed and ready for the championship match. (Đội bóng rất hăng hái sẵn sàng cho trận chung kếtđịch.)
    • After a good night's sleep and a hearty breakfast, I feel completely bean-fed. (Sau một đêm ngủ ngon bữa sáng thịnh soạn, tôi cảm thấy hoàn toàn phấn chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be bean-fed": ở trong trạng thái tràn đầy sinh lực nhiệt tình.
    • The volunteers arrived at the project site, all bean-fed and eager to help. (Các tình nguyện viên đến địa điểm dự án, tất cả đều hăng hái háo hức muốn giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Full of beans (thành ngữ): tràn đầy năng lượng nhiệt huyết, đồng nghĩa với "bean-fed".
    • The children are full of beans this morning. (Bọn trẻ sáng nay tràn đầy năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Energetic: tràn đầy năng lượng.
  • Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
  • Exuberant: hồ hởi, sôi nổi.
Từ trái nghĩa
  • Lethargic: uể oải, thiếu sinh lực.
  • Listless: thờ ơ, lãnh đạm.
bean-fed

A bean-fed puppy chases a bouncing ball in the yard.

tính từ
  1. hăng hái, sôi nổi, phấn chấn