bean-fed
/'bi:nfed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hăng hái, sôi nổi, phấn chấn: "bean-fed" mô tả trạng thái tràn đầy năng lượng, nhiệt huyết và sự phấn khích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team was bean-fed and ready for the championship match. (Đội bóng rất hăng hái và sẵn sàng cho trận chung kết vô địch.)
- After a good night's sleep and a hearty breakfast, I feel completely bean-fed. (Sau một đêm ngủ ngon và bữa sáng thịnh soạn, tôi cảm thấy hoàn toàn phấn chấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bean-fed": ở trong trạng thái tràn đầy sinh lực và nhiệt tình.
- The volunteers arrived at the project site, all bean-fed and eager to help. (Các tình nguyện viên đến địa điểm dự án, tất cả đều hăng hái và háo hức muốn giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Full of beans (thành ngữ): tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết, đồng nghĩa với "bean-fed".
- The children are full of beans this morning. (Bọn trẻ sáng nay tràn đầy năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Energetic: tràn đầy năng lượng.
- Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
- Exuberant: hồ hởi, sôi nổi.
Từ trái nghĩa
- Lethargic: uể oải, thiếu sinh lực.
- Listless: thờ ơ, lãnh đạm.
tính từ
- hăng hái, sôi nổi, phấn chấn