bean-pod
/'bi:npɔd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vỏ đậu, vỏ quả đậu: Phần vỏ bên ngoài, thường dài và mỏng, bao bọc và bảo vệ hạt đậu bên trong. "Bean-pod" thường chỉ vỏ của các loại cây họ đậu như đậu cô ve, đậu Hà Lan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children helped shell the peas by opening each bean-pod. (Bọn trẻ giúp tách hạt đậu bằng cách mở từng vỏ đậu ra.)
- After harvesting, the dried bean-pods are often used for compost. (Sau khi thu hoạch, những vỏ đậu khô thường được dùng để làm phân ủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As full as a bean-pod": (Thành ngữ so sánh, ít phổ biến) rất đầy, không còn chỗ trống.
- After the big meal, I felt as full as a bean-pod. (Sau bữa ăn thịnh soạn, tôi cảm thấy no căng bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pod (n): vỏ quả (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại cây như đậu, vani, đậu bắp).
- A vanilla pod (một quả vani).
- Legume (n): cây họ đậu; quả đậu (chỉ cả quả có hạt bên trong).
- Husk (n): vỏ trấu, vỏ ngoài khô của ngũ cốc hoặc một số loại hạt.
Từ đồng nghĩa
- Seed case: vỏ hạt.
- Shell: vỏ cứng bên ngoài (của trứng, hạt, quả hạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bean-pod" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng từ "bean-pod").