bean-shaped
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống hạt đậu: Mô tả một vật thể có hình dáng tròn, dài và hơi cong, tương tự như hình dạng của một hạt đậu hoặc hạt cà phê.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor showed me a bean-shaped organ in the anatomy chart. (Bác sĩ chỉ cho tôi một cơ quan có hình hạt đậu trong biểu đồ giải phẫu.)
- We found a bean-shaped pebble on the beach. (Chúng tôi tìm thấy một viên sỏi có hình dạng giống hạt đậu trên bãi biển.)
- The lake is roughly bean-shaped when viewed from above. (Hồ nước có hình dạng gần giống hạt đậu khi nhìn từ trên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bean-shaped structure": cấu trúc hình hạt đậu.
- The kidney is a bean-shaped structure located in the abdomen. (Thận là một cấu trúc hình hạt đậu nằm trong ổ bụng.)
"bean-shaped curve": đường cong hình hạt đậu.
- The designer used a bean-shaped curve for the new sofa. (Nhà thiết kế đã sử dụng một đường cong hình hạt đậu cho chiếc sofa mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bean-like (adj): giống như hạt đậu (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Reniform (adj, kỹ thuật/chuyên ngành): có hình thận, cũng thường được dùng để mô tả hình dạng tương tự "bean-shaped" trong sinh học và y học.
Từ đồng nghĩa
- Oval with an indentation: hình ô-van có chỗ lõm vào.
- Kidney-shaped: có hình dạng giống quả thận (nghĩa rất gần, thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bean-shaped" một cách riêng biệt.)
Adjective
- có hình dạng giống như hạt đậu