bean-shaped

Học thuật
Thân thiện
bean-shaped

The children sorted the bean-shaped pebbles on the sandy shore.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống hạt đậu: Mô tả một vật thể hình dáng tròn, dài hơi cong, tương tự như hình dạng của một hạt đậu hoặc hạt cà phê.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor showed me a bean-shaped organ in the anatomy chart. (Bác sĩ chỉ cho tôi một cơ quan hình hạt đậu trong biểu đồ giải phẫu.)
    • We found a bean-shaped pebble on the beach. (Chúng tôi tìm thấy một viên sỏi hình dạng giống hạt đậu trên bãi biển.)
    • The lake is roughly bean-shaped when viewed from above. (Hồ nước hình dạng gần giống hạt đậu khi nhìn từ trên cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bean-shaped structure": cấu trúc hình hạt đậu.

    • The kidney is a bean-shaped structure located in the abdomen. (Thận một cấu trúc hình hạt đậu nằm trongbụng.)
  • "bean-shaped curve": đường cong hình hạt đậu.

    • The designer used a bean-shaped curve for the new sofa. (Nhà thiết kế đã sử dụng một đường cong hình hạt đậu cho chiếc sofa mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bean-like (adj): giống như hạt đậu (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
  • Reniform (adj, kỹ thuật/chuyên ngành): hình thận, cũng thường được dùng để mô tả hình dạng tương tự "bean-shaped" trong sinh học y học.
Từ đồng nghĩa
  • Oval with an indentation: hình ô-van chỗ lõm vào.
  • Kidney-shaped: hình dạng giống quả thận (nghĩa rất gần, thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bean-shaped" một cách riêng biệt.)

bean-shaped

The children sorted the bean-shaped pebbles on the sandy shore.

Adjective
  1. hình dạng giống như hạt đậu