beanery

/'bi:nəri/
Học thuật
Thân thiện
beanery

A family stops at a small beanery for lunch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quán ăn rẻ tiền: Từ lóng của Mỹ, dùng để chỉ một nhà hàng hoặc quán ăn bình dân, thường giá cả phải chăng không sang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the game, we grabbed a quick burger at the local beanery. (Sau trận đấu, chúng tôi ăn vội một chiếc bánh mì kẹp thịtquán ăn địa phương.)
    • The old beanery on the corner has been serving cheap coffee for decades. (Quán ăn góc phố đã phục vụ cà phê giá rẻ trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thông tục, không trang trọng. thường gợi ý về một địa điểm đơn giản, thiếu tiện nghi cao cấp.
    • It's not a fancy place, just a classic American beanery. (Đó không phải một nơi sang trọng, chỉ một quán ăn bình dân kiểu Mỹ cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Diner (n): Quán ăn nhỏ, thường phục vụ các món đơn giản, từ phổ biến ít mang sắc thái tiêu cực hơn "beanery".
  • Greasy spoon (n, idiom): Cụm từ lóng chỉ một quán ăn rẻ tiền, đặc biệt chuyên về các món chiên rán; có thể mang hàm ý tiêu cực hơn "beanery".
Từ đồng nghĩa
  • Eatery: Quán ăn (từ trung lập, trang trọng hơn).
  • Café: Quán cà phê, quán ăn nhẹ.
  • Hash house: Từ lóng chỉ quán ăn rẻ tiền.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "beanery".
beanery

A family stops at a small beanery for lunch.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) quán ăn (rẻ tiền)