bear's foot

/'beəzful/
Học thuật
Thân thiện
bear's foot

A gardener carefully handles a bear's foot plant in the botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thảo dược: "bear's foot" tên tiếng Anh của một loại cây hoa, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), tên khoa học Helleborus foetidus. Tên gọi này có thể bắt nguồn từ hình dáng của cây.
    • Cây trị điên (tên gọi dân gian): Trong y học cổ truyền, loại cây này từng được sử dụng với liều lượng rất thận trọng để điều trị một số bệnh về thần kinh, dẫn đến tên gọi "cây trị điên". LƯU Ý QUAN TRỌNG: Cây này độc tính cao không được khuyến cáo sử dụng tự do.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bear's foot plant is known for its distinctive, foul-smelling flowers. (Cây bear's foot được biết đến với những bông hoa mùi hôi đặc trưng.)
    • In old herbals, bear's foot was listed as a potent, but dangerous, remedy. (Trong các sách dược thảo cổ, cây bear's foot được liệt kê một phương thuốc mạnh nhưng nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên "bear's foot" chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu thực vật học, sách vườn hoặc văn bản lịch sử về y học thảo dược để chỉ loài cây cụ thể này.
    • The gardener identified the evergreen perennial as a bear's foot. (Người làm vườn xác định cây lâu năm thường xanh đó một cây bear's foot.)
Biến thể từ gần giống
  • Stinking hellebore: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho cùng một loài cây (), nhấn mạnh vào mùi hôi của hoa.
  • Setterwort: Một tên gọi cổ khác của loại cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Hellebore (nói chung): Chi Helleborus, bao gồm nhiều loài đặc tính tương tự.
  • Christmas rose (Helleborus niger): Một loài khác trong cùng chi, độc tính tương tự nhưng hoa đẹp hơn, thường bị nhầm lẫn.
Cảnh báo quan trọng
  • "Bear's foot" () một loại cây độc. Tất cả các bộ phận của cây đều chứa chất độc mạnh. Việc sử dụng làm thuốc phải được thực hiện dưới sự giám sát của chuyên gia y tế kiến thức. Tên gọi "cây trị điên" chỉ phản ánh công dụng lịch sử đã lỗi thời nguy hiểm.
bear's foot

A gardener carefully handles a bear's foot plant in the botanical garden.

danh từ
  1. cây trị điên

Từ đồng nghĩa