setterwort

/'setəwə:t/
Học thuật
Thân thiện
setterwort

A gardener carefully plants a setterwort in a shaded flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trị điên: Một loại cây thuộc chi Hellebore (chi Hoa hồng Giáng sinh), tên khoa học Helleborus foetidus, được biết đến với mùi hăng khó chịu từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The setterwort is known for its unpleasant smell. (Cây setterwort được biết đến với mùi hôi khó chịu.)
    • In some old herbal books, setterwort was mentioned as a remedy. (Trong một số sách cổ về thảo dược, cây setterwort được nhắc đến như một phương thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong bối cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, dược liệu học hoặc văn bản cổ.
    • The botanist identified the plant as a setterwort. (Nhà thực vật học đã xác định loài cây đó cây setterwort.)
Biến thể từ gần giống
  • Hellebore (n): Tên gọi chung của chi thực vật hoa setterwort một loài, thường được gọi là "hoa hồng Giáng sinh" hay "cây trị điên".
  • Stinking hellebore (n): Tên tiếng Anh khác của setterwort, nhấn mạnh đặc điểm mùi hôi của .
Từ đồng nghĩa
  • Bear's foot: Một tên gọi dân gian khác cho một số loài hellebore.
  • Dungwort: Một tên gọi cổ khác, cũng ám chỉ mùi hôi của cây.
Lưu ý
  • Đây một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử y học.
setterwort

A gardener carefully plants a setterwort in a shaded flowerbed.

danh từ
  1. (thực vật học) cây trị điên

Từ đồng nghĩa