setterwort
/'setəwə:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây trị điên: Một loại cây thuộc chi Hellebore (chi Hoa hồng Giáng sinh), có tên khoa học là Helleborus foetidus, được biết đến với mùi hăng khó chịu và từng được sử dụng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The setterwort is known for its unpleasant smell. (Cây setterwort được biết đến với mùi hôi khó chịu.)
- In some old herbal books, setterwort was mentioned as a remedy. (Trong một số sách cổ về thảo dược, cây setterwort được nhắc đến như một phương thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành thực vật học, dược liệu học hoặc văn bản cổ.
- The botanist identified the plant as a setterwort. (Nhà thực vật học đã xác định loài cây đó là cây setterwort.)
Biến thể và từ gần giống
- Hellebore (n): Tên gọi chung của chi thực vật có hoa mà setterwort là một loài, thường được gọi là "hoa hồng Giáng sinh" hay "cây trị điên".
- Stinking hellebore (n): Tên tiếng Anh khác của setterwort, nhấn mạnh đặc điểm mùi hôi của nó.
Từ đồng nghĩa
- Bear's foot: Một tên gọi dân gian khác cho một số loài hellebore.
- Dungwort: Một tên gọi cổ khác, cũng ám chỉ mùi hôi của cây.
Lưu ý
- Đây là một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc lịch sử y học.
danh từ
- (thực vật học) cây trị điên