bear-baiting

/'beə,beitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao hoặc trò giải trí tàn bạo thời xưa: "bear-baiting" một hình thức giải trí phổ biếnchâu Âu từ thời Trung Cổ đến thế kỷ 19, trong đó một hoặc nhiều con chó được thả ra để tấn công trêu chọc một con gấu bị xích hoặc nhốt trong một khu vực hạn chế.
    • Hành động trêu chọc, khiêu khích một cách tàn nhẫn: Nghĩa ẩn dụ, chỉ việc trêu chọc hoặc tấn công ai đó một cách chủ ý tàn bạo, tương tự như trò chơi với con gấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bear-baiting was a popular public spectacle in Elizabethan England. (Trò trêu gấu một cảnh tượng giải trí công cộng phổ biếnnước Anh thời Elizabeth.)
    • The cruelty of bear-baiting led to its eventual ban in the 19th century. (Sự tàn ác của trò trêu gấu đã dẫn đến lệnh cấm vào thế kỷ 19.)
    • His aggressive questioning felt like a form of bear-baiting. (Những câu hỏi công kích của anh ta cảm giác như một hình thức trêu chọc tàn nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ trong ngữ cảnh hiện đại: Có thể dùng để miêu tả việc cố ý khiêu khích, trêu chọc hoặc tấn công bằng lời nói một người hoặc một nhóm người nào đó, đặc biệt khi họthế bất lợi hoặc bị hạn chế.
    • The politician accused the media of bear-baiting by constantly focusing on his personal life. (Chính trị gia đó cáo buộc giới truyền thông đang trêu chọc tàn nhẫn bằng cách liên tục tập trung vào đời tư của ông ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Bait (động từ): Mồi, nhử, trêu chọc.
    • He baited the trap with cheese. (Hắn đặt mồi phô mai vào cái bẫy.)
  • Bull-baiting (danh từ): Trò trêu (một hình thức giải trí tương tự với thay vì gấu).
  • Dog fighting (danh từ): Chọi chó (một môn thể thao đẫm máu khác liên quan đến chó).
Từ đồng nghĩa
  • Blood sport: Thể thao đẫm máu (chỉ chung các môn thể thao liên quan đến việc làm đổ máu động vật).
  • Cruel entertainment: Giải trí tàn ác.
  • Torment: Sự hành hạ, trêu chọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bear-baiting".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "bear-baiting".)

danh từ
  1. trò trêu gấu (thả chó săn cho trêu chọc một con gấu bị xích)