beargarden

/'beə,gɑ:dn/
Học thuật
Thân thiện
beargarden

A beargarden erupts in the market square as vendors shout and customers argue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảnh ồn ào hỗn độn: "beargarden" dùng để mô tả một nơi hoặc tình huống rất ồn ào, hỗn loạn thiếu trật tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The classroom turned into a complete beargarden after the teacher left. (Lớp học biến thành một cảnh hỗn độn hoàn toàn sau khi giáo viên rời đi.)
    • The political debate was a total beargarden, with everyone shouting at once. (Cuộc tranh luận chính trị một mớ hỗn độn, với mọi người la hét cùng một lúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a beargarden": giống như một cảnh hỗn loạn.
    • The party was like a beargarden by midnight. (Bữa tiệc giống như một cảnh hỗn loạn vào lúc nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear-baiting (n): Môn thể thao lịch sử, nay bị cấm, trong đó những con chó tấn công một con gấu bị xích. Đây nguồn gốc lịch sử của từ "beargarden", những khu vực tổ chức trò này thường rất ồn ào hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
  • Bedlam: cảnh hỗn loạn, náo động.
  • Chaos: sự hỗn loạn, lộn xộn.
  • Uproar: sự ồn ào, huyên náo.
Thành ngữ liên quan
  • A three-ring circus: (thành ngữ) một tình huống rất hỗn loạn náo nhiệt, tương tự như "beargarden".
    • Managing the project was like running a three-ring circus. (Quản lý dự án giống như điều hành một mớ hỗn độn vậy.)
beargarden

A beargarden erupts in the market square as vendors shout and customers argue.

danh từ
  1. cảnh ồn ào hỗn độn