bearleader
/'beə,li:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dạy gấu: Người có nhiệm vụ huấn luyện, dạy dỗ hoặc quản lý một con gấu, thường để biểu diễn.
- Người làm xiếc gấu: Người biểu diễn cùng hoặc điều khiển một con gấu trong các tiết mục xiếc, trình diễn đường phố hoặc giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old bearleader taught the bear to dance for coins. (Người dạy gấu già đã dạy con gấu nhảy múa để kiếm tiền xu.)
- In the 19th century, a bearleader was a common sight at fairs. (Vào thế kỷ 19, người làm xiếc gấu là một cảnh tượng phổ biến tại các hội chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (cũ, ít dùng): Có thể dùng để chỉ một người hướng dẫn hoặc gia sư cho một thanh niên quý tộc trong các chuyến du lịch ở châu Âu (Grand Tour), với hàm ý mỉa mai về việc "dắt" một người trẻ thiếu kinh nghiệm và thô lỗ.
- He was hired not as a tutor, but merely as a bearleader for the young lord. (Ông ta được thuê không phải làm gia sư, mà chỉ như một người dắt dìu cho vị lãnh chúa trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bear-leading (danh từ): Hành động hoặc nghề nghiệp của một người dạy gấu/biểu diễn với gấu.
- Bear (danh từ): Con gấu.
- Animal trainer (danh từ): Người huấn luyện động vật (nghĩa rộng và hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Animal handler: Người điều khiển động vật.
- Bear trainer: Người huấn luyện gấu.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, liên quan đến một nghề nghiệp hoặc hoạt động phổ biến trong quá khứ (như ở các hội chợ thời Trung Cổ hoặc cận đại) hơn là trong đời sống hiện đại.
- Nghĩa ẩn dụ (người hướng dẫn cho thanh niên quý tộc) ngày nay rất hiếm khi được sử dụng.
danh từ
- người dạy gấu
- người làm xiếc gấu