beau-fils
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con ghẻ (con riêng của chồng hay của vợ): "beau-fils" chỉ người con trai của vợ hoặc chồng từ một mối quan hệ trước đó, không phải là con ruột của người kia.
- Con rể: "beau-fils" cũng dùng để chỉ chồng của con gái mình.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "con ghẻ":
- Mon beau-fils a dix ans. (Con ghẻ của tôi mười tuổi.)
- Elle s'entend très bien avec son beau-fils. (Cô ấy rất hòa thuận với con ghẻ của mình.)
Nghĩa "con rể":
- Nous invitons notre beau-fils à dîner. (Chúng tôi mời con rể đến ăn tối.)
- Son beau-fils est médecin. (Con rể của bà ấy là bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Accueillir son beau-fils": đón tiếp con rể/con ghẻ của mình.
- Ils ont accueilli leur beau-fils dans la famille. (Họ đã đón tiếp con rể vào gia đình.)
"Relation avec son beau-fils": mối quan hệ với con rể/con ghẻ.
- La relation avec son beau-fils est cordiale. (Mối quan hệ với con ghẻ của ông ấy rất thân thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Belle-fille (n.f): con ghẻ (con gái riêng) hoặc con dâu.
- Beau-père (n.m): bố ghẻ hoặc bố chồng/bố vợ.
- Belle-mère (n.f): mẹ ghẻ hoặc mẹ chồng/mẹ vợ.
Từ đồng nghĩa
- Fils par alliance: con trai do hôn nhân (cách nói trang trọng hơn, bao gồm cả hai nghĩa).
- Gendre: con rể (chỉ nghĩa "chồng của con gái").
Lưu ý về cách dùng
- Từ "beau-fils" có hai nghĩa khác biệt, phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Cần phân biệt rõ khi sử dụng.
- Trong tiếng Việt, hai nghĩa này là hai từ hoàn toàn khác nhau ("con ghẻ" và "con rể").
danh từ giống đực
- con ghẻ (con riêng của chồng hay của vợ)
- con rể