beaujolais

Học thuật
Thân thiện
beaujolais

Le sommelier présente une bouteille de beaujolais à la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu vang Beaujolais: Một loại rượu vang đỏ nhẹ, thường hương trái cây tươi, được sản xuất tại vùng Beaujolais của nước Pháp. Tên gọi này được bảo hộ chỉ dẫn địa lý (AOC).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons bu un beaujolais nouveau. (Chúng tôi đã uống rượu beaujolais nouveau.)
    • Le beaujolais est un vin de consommation rapide. (Rượu beaujolaismột loại rượu vang nên uống sớm.)
    • Il préfère le beaujolais au bordeaux. (Anh ấy thích rượu beaujolais hơn rượu bordeaux.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beaujolais Nouveau": Một loại beaujolais đặc biệt, là rượu vang non của vụ thu hoạch năm đó, được phép bán từ ngày thứ Năm tuần thứ ba của tháng 11. Đâymột sự kiện văn hóa ẩm thực nổi tiếng.

    • La fête du Beaujolais Nouveau a lieu en novembre. (Lễ hội Beaujolais Nouveau diễn ra vào tháng Mười Một.)
  • "Beaujolais-Villages": Chỉ những chai rượu beaujolais chất lượng cao hơn, được sản xuất từ nho trồngcác khu vực được chỉ định trong vùng.

    • Ce beaujolais-villages a plus de corps. (Chai beaujolais-villages này thân rượu đầy đặn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaujolais (adj): Thuộc về vùng Beaujolais (thường dùng trong cụm danh từ).

    • La région beaujolaise est très pittoresque. (Vùng Beaujolais rất thơ mộng.)
  • Beaujolais (n.m. - viết hoa): Chỉ chính vùng địaBeaujolais.

    • Le Beaujolais se situe au nord de Lyon. (Vùng Beaujolais nằmphía bắc thành phố Lyon.)
Từ đồng nghĩa
  • Vin de Beaujolais: Rượu vang Beaujolais (cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh xuất xứ).
  • Gamay: Tên giống nho chính dùng để sản xuất rượu beaujolais, đôi khi được dùng để chỉ chung loại rượu phong cách tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ tên riêng loại rượu này)

Thành ngữ liên quan
  • "Être beaujolais" (thông tục, ít dùng): Có nghĩavui vẻ, dễ chịu, thoải mái, giống như đặc tính của loại rượu này.
    • L'ambiance de cette soirée est vraiment beaujolais ! (Không khí của buổi tối nay thật sự vui vẻ, thoải mái!)
beaujolais

Le sommelier présente une bouteille de beaujolais à la table.

danh từ giống đực
  1. rượu bôjôle